rougheners

[Mỹ]/[ˈrʌfənəz]/
[Anh]/[ˈrʌfənəz]/

Dịch

n. Người hoặc vật làm nhám hoặc làm cho bề mặt trở nên thô ráp; Công cụ hoặc chất liệu được dùng để làm nhám bề mặt.

Cụm từ & Cách kết hợp

using rougheners

Dùng chất làm thô

apply rougheners

Áp dụng chất làm thô

rougheners added

Chất làm thô đã được thêm vào

need rougheners

Cần chất làm thô

rougheners spray

Spray chất làm thô

rougheners mix

Hỗn hợp chất làm thô

rougheners layer

Tầng chất làm thô

rougheners coat

Lớp phủ chất làm thô

rougheners technique

Kỹ thuật sử dụng chất làm thô

Câu ví dụ

the artist used rougheners to create a gritty texture on the canvas.

Nhà nghệ thuật đã sử dụng chất làm xù để tạo ra một bề mặt thô ráp trên khung tranh.

applying rougheners to the print plate improves ink transfer.

Việc áp dụng chất làm xù lên tấm in giúp cải thiện quá trình chuyển mực.

we experimented with various rougheners to achieve the desired effect.

Chúng tôi đã thử nghiệm với nhiều loại chất làm xù khác nhau để đạt được hiệu ứng mong muốn.

the sculptor incorporated rougheners into the clay for added grip.

Nhà điêu khắc đã đưa chất làm xù vào trong đất sét để tăng độ bám.

rougheners are essential for creating a distressed look in photography.

Chất làm xù là yếu tố cần thiết để tạo ra vẻ ngoài cũ kỹ trong nhiếp ảnh.

the printer added rougheners to the paper stock for better adhesion.

Nhà in đã thêm chất làm xù vào nguyên liệu giấy để có độ bám dính tốt hơn.

careful application of rougheners can enhance the artwork's visual appeal.

Việc sử dụng cẩn thận chất làm xù có thể làm tăng tính thẩm mỹ cho tác phẩm nghệ thuật.

the technician tested different rougheners on the metal surface.

Kỹ thuật viên đã kiểm tra các loại chất làm xù khác nhau trên bề mặt kim loại.

rougheners helped create a more tactile experience for the viewer.

Chất làm xù giúp tạo ra trải nghiệm xúc giác tốt hơn cho người xem.

the printmaker used fine rougheners to add subtle texture.

Nhà in đã sử dụng chất làm xù mịn để tạo ra một kết cấu tinh tế.

applying rougheners to the surface increased friction significantly.

Việc áp dụng chất làm xù lên bề mặt đã làm tăng đáng kể lực ma sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay