rounds of drinks
các vòng mời uống
rounds of applause
các vòng hoan hô
rounds of negotiations
các vòng đàm phán
rounds of golf
các vòng đánh golf
taking rounds
chơi các vòng
rounds are on
lần này do mình trả
next rounds
các vòng tiếp theo
final rounds
các vòng cuối cùng
rounds begin
các vòng bắt đầu
early rounds
các vòng sớm
we played several rounds of the board game last night.
Chúng tôi đã chơi vài vòng trò chơi trên bàn vào đêm qua.
the boxer won after twelve exciting rounds.
Tay đấm đã thắng sau mười hai vòng đấu đầy phấn khích.
let's have a few rounds of drinks after work.
Chúng ta hãy uống vài vòng sau giờ làm việc nhé.
the negotiations went through several rounds of talks.
Các cuộc đàm phán đã trải qua nhiều vòng đàm phán.
the candidate gave a series of campaign rounds in the state.
Ứng cử viên đã có một loạt các chuyến đi vận động hành trình trong bang.
the restaurant offers several rounds of appetizers for a fixed price.
Nhà hàng cung cấp nhiều vòng món khai vị với giá cố định.
the company is conducting rounds of interviews next week.
Công ty sẽ tiến hành các vòng phỏng vấn vào tuần tới.
the security guard made his rounds of the building.
Nhân viên an ninh đã đi tuần quanh tòa nhà.
the children took turns riding the carousel in rounds.
Trẻ em thay nhau cưỡi vòng đu quay.
the team celebrated with rounds of applause after the goal.
Đội đã ăn mừng với những tràng vỗ tay sau bàn thắng.
the hospital staff made their rounds checking on patients.
Nhân viên bệnh viện đã đi kiểm tra bệnh nhân.
rounds of drinks
các vòng mời uống
rounds of applause
các vòng hoan hô
rounds of negotiations
các vòng đàm phán
rounds of golf
các vòng đánh golf
taking rounds
chơi các vòng
rounds are on
lần này do mình trả
next rounds
các vòng tiếp theo
final rounds
các vòng cuối cùng
rounds begin
các vòng bắt đầu
early rounds
các vòng sớm
we played several rounds of the board game last night.
Chúng tôi đã chơi vài vòng trò chơi trên bàn vào đêm qua.
the boxer won after twelve exciting rounds.
Tay đấm đã thắng sau mười hai vòng đấu đầy phấn khích.
let's have a few rounds of drinks after work.
Chúng ta hãy uống vài vòng sau giờ làm việc nhé.
the negotiations went through several rounds of talks.
Các cuộc đàm phán đã trải qua nhiều vòng đàm phán.
the candidate gave a series of campaign rounds in the state.
Ứng cử viên đã có một loạt các chuyến đi vận động hành trình trong bang.
the restaurant offers several rounds of appetizers for a fixed price.
Nhà hàng cung cấp nhiều vòng món khai vị với giá cố định.
the company is conducting rounds of interviews next week.
Công ty sẽ tiến hành các vòng phỏng vấn vào tuần tới.
the security guard made his rounds of the building.
Nhân viên an ninh đã đi tuần quanh tòa nhà.
the children took turns riding the carousel in rounds.
Trẻ em thay nhau cưỡi vòng đu quay.
the team celebrated with rounds of applause after the goal.
Đội đã ăn mừng với những tràng vỗ tay sau bàn thắng.
the hospital staff made their rounds checking on patients.
Nhân viên bệnh viện đã đi kiểm tra bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay