sightseers

[Mỹ]/ˈsaɪtsiːəz/
[Anh]/ˈsaɪtsiːrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người tham quan các địa điểm thú vị

Cụm từ & Cách kết hợp

sightseers guide

hướng dẫn viên du lịch

sightseers map

bản đồ du lịch

sightseers tour

chuyến tham quan

sightseers destination

điểm đến du lịch

sightseers attraction

địa điểm du lịch

sightseers experience

trải nghiệm du lịch

sightseers reviews

đánh giá của du khách

sightseers tips

mẹo du lịch

sightseers feedback

phản hồi của du khách

sightseers group

nhóm du lịch

Câu ví dụ

sightseers flock to the famous landmarks every summer.

Khách du lịch thường đổ về các địa danh nổi tiếng mỗi mùa hè.

the city offers many attractions for sightseers.

Thành phố cung cấp nhiều điểm tham quan cho khách du lịch.

sightseers often take guided tours to learn more.

Khách du lịch thường tham gia các tour du lịch có hướng dẫn viên để tìm hiểu thêm.

local cuisine is a must-try for sightseers.

Ẩm thực địa phương là một điều không thể bỏ qua đối với khách du lịch.

sightseers should be aware of their surroundings.

Khách du lịch nên nhận thức về môi trường xung quanh.

many sightseers take photos to capture their memories.

Nhiều khách du lịch chụp ảnh để lưu giữ kỷ niệm của họ.

sightseers often travel in groups for safety.

Khách du lịch thường đi du lịch theo nhóm vì sự an toàn.

some sightseers prefer to explore on foot.

Một số khách du lịch thích khám phá bằng cách đi bộ.

sightseers can enjoy breathtaking views from the top.

Khách du lịch có thể tận hưởng những cảnh quan ngoạn mục từ trên cao.

during peak season, sightseers often encounter long lines.

Trong mùa cao điểm, khách du lịch thường gặp phải những hàng dài chờ đợi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay