ruddiest cheeks
màu đỏ bừng nhất trên má
ruddy complexion
màu da đỏ bừng
becoming ruddy
trở nên đỏ bừng
ruddy-faced man
người đàn ông mặt đỏ bừng
ruddy glow
ánh sáng đỏ bừng
ruddy sunrise
ánh bình minh đỏ bừng
ruddy brown
màu nâu đỏ bừng
looking ruddy
trông đỏ bừng
ruddy color
màu đỏ bừng
felt ruddy
cảm thấy đỏ bừng
the children were excited to see the ruddiest santa claus at the mall.
Các em nhỏ rất háo hức khi được nhìn thấy ông già noel đỏ rực nhất tại trung tâm thương mại.
she wore a ruddy scarf to match her cheeks on a cold winter day.
Cô ấy đeo chiếc khăn đỏ để phối hợp với má hồng của mình vào một ngày đông lạnh giá.
after hours in the sun, his face had a ruddy glow.
Sau nhiều giờ dưới nắng, khuôn mặt anh ấy có vẻ hồng hào.
the farmer's ruddy complexion was a sign of good health and outdoor work.
Tông màu da đỏ rực của nông dân là dấu hiệu của sức khỏe tốt và công việc ngoài trời.
the ruddy sunset painted the sky with vibrant colors.
Bình minh đỏ rực sơn lên bầu trời những màu sắc rực rỡ.
he had a ruddy complexion from spending time in the garden.
Anh ấy có làn da đỏ rực do dành thời gian trong vườn.
the ruddy glow of the embers warmed the room.
Tia sáng đỏ rực của than hồng làm ấm căn phòng.
she admired the ruddy color of the autumn leaves.
Cô ấy ngưỡng mộ màu sắc đỏ rực của lá mùa thu.
the ruddy cheeks of the baby were adorable.
Má đỏ rực của em bé rất dễ thương.
he described the landscape as having a ruddy hue.
Anh ấy mô tả phong cảnh như có một màu đỏ rực.
the ruddy light of dawn peeked over the horizon.
Ánh sáng đỏ rực của bình minh ló dạng bên kia chân trời.
ruddiest cheeks
màu đỏ bừng nhất trên má
ruddy complexion
màu da đỏ bừng
becoming ruddy
trở nên đỏ bừng
ruddy-faced man
người đàn ông mặt đỏ bừng
ruddy glow
ánh sáng đỏ bừng
ruddy sunrise
ánh bình minh đỏ bừng
ruddy brown
màu nâu đỏ bừng
looking ruddy
trông đỏ bừng
ruddy color
màu đỏ bừng
felt ruddy
cảm thấy đỏ bừng
the children were excited to see the ruddiest santa claus at the mall.
Các em nhỏ rất háo hức khi được nhìn thấy ông già noel đỏ rực nhất tại trung tâm thương mại.
she wore a ruddy scarf to match her cheeks on a cold winter day.
Cô ấy đeo chiếc khăn đỏ để phối hợp với má hồng của mình vào một ngày đông lạnh giá.
after hours in the sun, his face had a ruddy glow.
Sau nhiều giờ dưới nắng, khuôn mặt anh ấy có vẻ hồng hào.
the farmer's ruddy complexion was a sign of good health and outdoor work.
Tông màu da đỏ rực của nông dân là dấu hiệu của sức khỏe tốt và công việc ngoài trời.
the ruddy sunset painted the sky with vibrant colors.
Bình minh đỏ rực sơn lên bầu trời những màu sắc rực rỡ.
he had a ruddy complexion from spending time in the garden.
Anh ấy có làn da đỏ rực do dành thời gian trong vườn.
the ruddy glow of the embers warmed the room.
Tia sáng đỏ rực của than hồng làm ấm căn phòng.
she admired the ruddy color of the autumn leaves.
Cô ấy ngưỡng mộ màu sắc đỏ rực của lá mùa thu.
the ruddy cheeks of the baby were adorable.
Má đỏ rực của em bé rất dễ thương.
he described the landscape as having a ruddy hue.
Anh ấy mô tả phong cảnh như có một màu đỏ rực.
the ruddy light of dawn peeked over the horizon.
Ánh sáng đỏ rực của bình minh ló dạng bên kia chân trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay