| hiện tại phân từ | blushing |
Kate felt herself blushing scarlet.
Cô Kate cảm thấy mình đang đỏ bừng.
the trees are loaded with blushing blossoms.
Những cái cây đầy ắp những đóa hoa nở rộ màu hồng.
he used to be very bashful, blushing at the drop of a hat.
Anh ấy từng rất ngại ngùng, đỏ mặt chỉ vì một điều nhỏ nhặt.
She was blushing with embarrassment.
Cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.
He couldn't help blushing when she complimented him.
Anh ấy không thể không đỏ bừng khi cô ấy khen ngợi anh.
The blushing bride looked radiant in her wedding dress.
Cô dâu đỏ bừng trông rạng rỡ trong chiếc váy cưới của mình.
His blushing cheeks gave away his embarrassment.
Gò má đỏ bừng của anh đã tiết lộ sự xấu hổ của anh.
She tried to hide her blushing face behind her hands.
Cô ấy cố gắng che khuôn mặt đỏ bừng của mình sau tay.
The blushing flower girl scattered petals down the aisle.
Cô bé hoa hậu đỏ bừng rải cánh hoa xuống lối đi.
The blushing confession made her heart race.
Lời thú nhận đỏ bừng khiến tim cô đập nhanh.
Her blushing response revealed her true feelings.
Phản ứng đỏ bừng của cô tiết lộ cảm xúc thật sự của cô.
He felt a warm, blushing sensation spread across his cheeks.
Anh cảm thấy một cảm giác ấm áp, đỏ bừng lan khắp má.
The blushing sunset painted the sky in hues of pink and orange.
Bầu hoàng hôn đỏ bừng nhuộm bầu trời với những sắc hồng và cam.
Kate felt herself blushing scarlet.
Cô Kate cảm thấy mình đang đỏ bừng.
the trees are loaded with blushing blossoms.
Những cái cây đầy ắp những đóa hoa nở rộ màu hồng.
he used to be very bashful, blushing at the drop of a hat.
Anh ấy từng rất ngại ngùng, đỏ mặt chỉ vì một điều nhỏ nhặt.
She was blushing with embarrassment.
Cô ấy đỏ bừng vì xấu hổ.
He couldn't help blushing when she complimented him.
Anh ấy không thể không đỏ bừng khi cô ấy khen ngợi anh.
The blushing bride looked radiant in her wedding dress.
Cô dâu đỏ bừng trông rạng rỡ trong chiếc váy cưới của mình.
His blushing cheeks gave away his embarrassment.
Gò má đỏ bừng của anh đã tiết lộ sự xấu hổ của anh.
She tried to hide her blushing face behind her hands.
Cô ấy cố gắng che khuôn mặt đỏ bừng của mình sau tay.
The blushing flower girl scattered petals down the aisle.
Cô bé hoa hậu đỏ bừng rải cánh hoa xuống lối đi.
The blushing confession made her heart race.
Lời thú nhận đỏ bừng khiến tim cô đập nhanh.
Her blushing response revealed her true feelings.
Phản ứng đỏ bừng của cô tiết lộ cảm xúc thật sự của cô.
He felt a warm, blushing sensation spread across his cheeks.
Anh cảm thấy một cảm giác ấm áp, đỏ bừng lan khắp má.
The blushing sunset painted the sky in hues of pink and orange.
Bầu hoàng hôn đỏ bừng nhuộm bầu trời với những sắc hồng và cam.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay