rudimentarily

[Mỹ]/[ˈruːdɪmentrɪli]/
[Anh]/[ˈruːdɪmentrɪli]/

Dịch

adv. Một cách sơ đẳng; một cách cơ bản hoặc sơ cấp; một cách cơ bản hoặc chưa tinh tế.

Cụm từ & Cách kết hợp

rudimentarily speaking

theo nghĩa cơ bản

rudimentarily understood

được hiểu một cách cơ bản

rudimentarily designed

được thiết kế một cách cơ bản

rudimentarily formed

được hình thành một cách cơ bản

rudimentarily sketched

được phác thảo một cách cơ bản

rudimentarily outlined

được phác họa một cách cơ bản

rudimentarily established

được thiết lập một cách cơ bản

rudimentarily planned

được lập kế hoạch một cách cơ bản

rudimentarily constructed

được xây dựng một cách cơ bản

rudimentarily presented

được trình bày một cách cơ bản

Câu ví dụ

the robot could only move rudimentarily, bumping into walls.

Robot chỉ có thể di chuyển một cách sơ đẳng, va phải tường.

he understood the concept rudimentarily after the lecture.

Anh ấy hiểu khái niệm một cách sơ đẳng sau bài giảng.

the business plan was rudimentarily sketched out on a napkin.

Kế hoạch kinh doanh được phác thảo sơ đẳng trên một chiếc khăn giấy.

the software functioned rudimentarily, lacking many features.

Phần mềm hoạt động một cách sơ đẳng, thiếu nhiều tính năng.

she could play the piano rudimentarily, knowing a few chords.

Cô ấy có thể chơi piano một cách sơ đẳng, biết một vài hợp âm.

the investigation proceeded rudimentarily, gathering basic facts.

Điều tra được tiến hành một cách sơ đẳng, thu thập các sự kiện cơ bản.

the website was designed rudimentarily, with limited navigation.

Trang web được thiết kế một cách sơ đẳng, với điều hướng hạn chế.

he approached the problem rudimentarily, trying a few simple solutions.

Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách sơ đẳng, thử một vài giải pháp đơn giản.

the system was established rudimentarily, needing significant upgrades.

Hệ thống được thiết lập một cách sơ đẳng, cần nâng cấp đáng kể.

the team operated rudimentarily, lacking clear leadership.

Đội nhóm hoạt động một cách sơ đẳng, thiếu sự lãnh đạo rõ ràng.

the prototype functioned rudimentarily, demonstrating the core idea.

Phiên bản mẫu hoạt động một cách sơ đẳng, minh họa ý tưởng cốt lõi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay