ruffianly behavior
hành vi của một kẻ lưu manh
ruffianly attitude
thái độ của một kẻ lưu manh
ruffianly laugh
tiếng cười của một kẻ lưu manh
ruffianly grin
nụ cười nhếch mép của một kẻ lưu manh
ruffianly charm
sự quyến rũ của một kẻ lưu manh
ruffianly conduct
hành xử của một kẻ lưu manh
ruffianly crew
đội ngũ của một kẻ lưu manh
ruffianly ways
phương pháp của một kẻ lưu manh
ruffianly look
khuôn mặt của một kẻ lưu manh
ruffianly remarks
nhận xét của một kẻ lưu manh
the ruffianly behavior of the gang shocked the entire neighborhood.
hành vi của bọn lưu manh đã gây sốc cho cả khu phố.
he spoke ruffianly, showing no respect for the elders.
anh ta nói năng như một kẻ lưu manh, không hề tôn trọng người lớn.
the ruffianly youth caused trouble wherever he went.
danh thanh niên lưu manh gây rắc rối ở bất cứ nơi nào anh ta đi.
her ruffianly attitude made it difficult for her to make friends.
tính cách lưu manh của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the ruffianly laughter echoed through the empty streets.
tiếng cười của bọn lưu manh vang vọng trên những con phố vắng.
despite his ruffianly appearance, he had a kind heart.
mặc dù có vẻ ngoài của một kẻ lưu manh, anh ta lại có một trái tim nhân hậu.
the ruffianly gang was finally caught by the police.
băng đảng lưu manh cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.
she found his ruffianly charm oddly attractive.
cô ấy thấy sự quyến rũ kỳ lạ của anh ta, dù anh ta là một kẻ lưu manh.
the ruffianly remarks made during the meeting were unacceptable.
những lời nhận xét của bọn lưu manh trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.
they confronted the ruffianly group with courage.
họ đối mặt với bọn lưu manh bằng sự dũng cảm.
ruffianly behavior
hành vi của một kẻ lưu manh
ruffianly attitude
thái độ của một kẻ lưu manh
ruffianly laugh
tiếng cười của một kẻ lưu manh
ruffianly grin
nụ cười nhếch mép của một kẻ lưu manh
ruffianly charm
sự quyến rũ của một kẻ lưu manh
ruffianly conduct
hành xử của một kẻ lưu manh
ruffianly crew
đội ngũ của một kẻ lưu manh
ruffianly ways
phương pháp của một kẻ lưu manh
ruffianly look
khuôn mặt của một kẻ lưu manh
ruffianly remarks
nhận xét của một kẻ lưu manh
the ruffianly behavior of the gang shocked the entire neighborhood.
hành vi của bọn lưu manh đã gây sốc cho cả khu phố.
he spoke ruffianly, showing no respect for the elders.
anh ta nói năng như một kẻ lưu manh, không hề tôn trọng người lớn.
the ruffianly youth caused trouble wherever he went.
danh thanh niên lưu manh gây rắc rối ở bất cứ nơi nào anh ta đi.
her ruffianly attitude made it difficult for her to make friends.
tính cách lưu manh của cô ấy khiến cô ấy khó kết bạn.
the ruffianly laughter echoed through the empty streets.
tiếng cười của bọn lưu manh vang vọng trên những con phố vắng.
despite his ruffianly appearance, he had a kind heart.
mặc dù có vẻ ngoài của một kẻ lưu manh, anh ta lại có một trái tim nhân hậu.
the ruffianly gang was finally caught by the police.
băng đảng lưu manh cuối cùng cũng đã bị cảnh sát bắt giữ.
she found his ruffianly charm oddly attractive.
cô ấy thấy sự quyến rũ kỳ lạ của anh ta, dù anh ta là một kẻ lưu manh.
the ruffianly remarks made during the meeting were unacceptable.
những lời nhận xét của bọn lưu manh trong cuộc họp là không thể chấp nhận được.
they confronted the ruffianly group with courage.
họ đối mặt với bọn lưu manh bằng sự dũng cảm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay