| số nhiều | ruinations |
complete ruination
sự phá hoại hoàn toàn
economic ruination
sự phá hoại kinh tế
cultural ruination
sự phá hoại văn hóa
Overwork is the ruination of his health.
Làm việc quá sức là sự hủy hoại sức khỏe của anh ấy.
commercial malpractice causes the ruination of thousands of people.
hành vi sai phạm thương mại gây ra sự ruination của hàng ngàn người.
The ruination of the environment is a pressing issue that needs to be addressed.
Sự tàn phá môi trường là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
The ruination of the old building was a result of neglect and lack of maintenance.
Sự xuống cấp của tòa nhà cũ là kết quả của sự bỏ bê và thiếu bảo trì.
The ruination of their friendship came as a shock to everyone.
Sự tan vỡ trong tình bạn của họ là một cú sốc đối với tất cả mọi người.
The ruination of the company was caused by poor management decisions.
Sự sụp đổ của công ty là do những quyết định quản lý kém hiệu quả.
The ruination of his reputation was swift and irreversible.
Danh tiếng của anh ta bị hủy hoại nhanh chóng và không thể đảo ngược.
The ruination of the crops due to the drought led to food shortages in the region.
Sự tàn phá mùa màng do hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực trong khu vực.
The ruination of her dreams crushed her spirit.
Sự hủy hoại những giấc mơ của cô ấy đã dập tắt tinh thần của cô ấy.
The ruination of the painting was a tragedy for art lovers everywhere.
Sự hủy hoại bức tranh là một bi kịch đối với những người yêu thích nghệ thuật trên khắp thế giới.
The ruination of the historic monument was met with outrage from the community.
Sự phá hủy của đài tưởng niệm lịch sử đã bị cộng đồng phẫn nộ.
The ruination of their plans left them feeling lost and directionless.
Sự phá hủy kế hoạch của họ khiến họ cảm thấy lạc lõng và mất phương hướng.
complete ruination
sự phá hoại hoàn toàn
economic ruination
sự phá hoại kinh tế
cultural ruination
sự phá hoại văn hóa
Overwork is the ruination of his health.
Làm việc quá sức là sự hủy hoại sức khỏe của anh ấy.
commercial malpractice causes the ruination of thousands of people.
hành vi sai phạm thương mại gây ra sự ruination của hàng ngàn người.
The ruination of the environment is a pressing issue that needs to be addressed.
Sự tàn phá môi trường là một vấn đề cấp bách cần được giải quyết.
The ruination of the old building was a result of neglect and lack of maintenance.
Sự xuống cấp của tòa nhà cũ là kết quả của sự bỏ bê và thiếu bảo trì.
The ruination of their friendship came as a shock to everyone.
Sự tan vỡ trong tình bạn của họ là một cú sốc đối với tất cả mọi người.
The ruination of the company was caused by poor management decisions.
Sự sụp đổ của công ty là do những quyết định quản lý kém hiệu quả.
The ruination of his reputation was swift and irreversible.
Danh tiếng của anh ta bị hủy hoại nhanh chóng và không thể đảo ngược.
The ruination of the crops due to the drought led to food shortages in the region.
Sự tàn phá mùa màng do hạn hán đã dẫn đến tình trạng thiếu lương thực trong khu vực.
The ruination of her dreams crushed her spirit.
Sự hủy hoại những giấc mơ của cô ấy đã dập tắt tinh thần của cô ấy.
The ruination of the painting was a tragedy for art lovers everywhere.
Sự hủy hoại bức tranh là một bi kịch đối với những người yêu thích nghệ thuật trên khắp thế giới.
The ruination of the historic monument was met with outrage from the community.
Sự phá hủy của đài tưởng niệm lịch sử đã bị cộng đồng phẫn nộ.
The ruination of their plans left them feeling lost and directionless.
Sự phá hủy kế hoạch của họ khiến họ cảm thấy lạc lõng và mất phương hướng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay