rule-making

[Mỹ]/[ˈruːlˌmeɪkɪŋ]/
[Anh]/[ˈruːlˌmeɪkɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quy trình tạo ra hoặc thiết lập các quy tắc; Hành động ban hành quy tắc; Bộ quy tắc được tạo ra bởi một tổ chức hoặc chính phủ.

Cụm từ & Cách kết hợp

rule-making process

quy trình xây dựng quy tắc

rule-making authority

đơn vị có thẩm quyền xây dựng quy tắc

rule-making body

cơ quan xây dựng quy tắc

rule-making committee

ban xây dựng quy tắc

involved in rule-making

liên quan đến việc xây dựng quy tắc

rule-making stage

giai đoạn xây dựng quy tắc

past rule-making

việc xây dựng quy tắc trong quá khứ

rule-making efforts

các nỗ lực xây dựng quy tắc

new rule-making

việc xây dựng quy tắc mới

rule-making guidelines

hướng dẫn xây dựng quy tắc

Câu ví dụ

the agency is responsible for rule-making in the financial sector.

Đơn vị này chịu trách nhiệm ban hành quy định trong lĩnh vực tài chính.

new rule-making processes were implemented to increase transparency.

Các quy trình ban hành quy định mới đã được thực hiện nhằm tăng cường tính minh bạch.

the committee will focus on evidence-based rule-making.

Hội đồng sẽ tập trung vào việc ban hành quy định dựa trên bằng chứng.

effective rule-making requires extensive stakeholder consultation.

Việc ban hành quy định hiệu quả đòi hỏi phải có sự tham vấn rộng rãi các bên liên quan.

the government announced a period of public comment on the proposed rule-making.

Chính phủ đã công bố một giai đoạn nhận phản hồi từ công chúng về quy định được đề xuất.

complex issues often necessitate careful and detailed rule-making.

Các vấn đề phức tạp thường đòi hỏi phải có việc ban hành quy định cẩn trọng và chi tiết.

the goal of the rule-making was to ensure fair competition.

Mục tiêu của việc ban hành quy định là đảm bảo cạnh tranh công bằng.

we need to streamline the rule-making process to avoid delays.

Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình ban hành quy định để tránh chậm trễ.

the impact of the new rule-making will be closely monitored.

Tác động của quy định mới sẽ được theo dõi sát sao.

the department is undertaking a comprehensive review of existing rule-making.

Bộ phận đang tiến hành đánh giá toàn diện các quy định hiện có.

independent bodies can contribute to impartial rule-making.

Các cơ quan độc lập có thể đóng góp vào việc ban hành quy định công bằng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay