| số nhiều | rumbas |
dance rumba
nhảy rumba
rumba music
nhạc rumba
rumba rhythm
nhịp điệu rumba
learn rumba
học rumba
rumba style
phong cách rumba
play rumba
chơi rumba
rumba steps
các bước nhảy rumba
rumba dance
nhảy rumba
rumba competition
cuộc thi rumba
rumba partner
người bạn nhảy rumba
she loves to dance the rumba at parties.
Cô ấy thích khiêu vũ rumba tại các buổi tiệc.
they took a rumba class together to improve their skills.
Họ đã cùng nhau tham gia một lớp học rumba để cải thiện kỹ năng của họ.
the rumba is a passionate dance that tells a story.
Rumba là một điệu nhảy đầy đam mê kể một câu chuyện.
he practiced the rumba every evening before the competition.
Anh ấy đã tập luyện rumba mỗi buổi tối trước cuộc thi.
rumba music has a lively rhythm that is hard to resist.
Nhạc rumba có nhịp điệu sôi động khó cưỡng lại.
they performed a beautiful rumba routine at the talent show.
Họ đã biểu diễn một màn trình diễn rumba tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
learning the rumba requires coordination and practice.
Học rumba đòi hỏi sự phối hợp và luyện tập.
the instructor demonstrated the basic steps of the rumba.
Giảng viên đã trình bày các bước cơ bản của rumba.
rumba is often danced in pairs, showcasing connection.
Rumba thường được khiêu vũ trong các cặp đôi, thể hiện sự kết nối.
she chose a vibrant dress for her rumba performance.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy rực rỡ cho màn trình diễn rumba của mình.
dance rumba
nhảy rumba
rumba music
nhạc rumba
rumba rhythm
nhịp điệu rumba
learn rumba
học rumba
rumba style
phong cách rumba
play rumba
chơi rumba
rumba steps
các bước nhảy rumba
rumba dance
nhảy rumba
rumba competition
cuộc thi rumba
rumba partner
người bạn nhảy rumba
she loves to dance the rumba at parties.
Cô ấy thích khiêu vũ rumba tại các buổi tiệc.
they took a rumba class together to improve their skills.
Họ đã cùng nhau tham gia một lớp học rumba để cải thiện kỹ năng của họ.
the rumba is a passionate dance that tells a story.
Rumba là một điệu nhảy đầy đam mê kể một câu chuyện.
he practiced the rumba every evening before the competition.
Anh ấy đã tập luyện rumba mỗi buổi tối trước cuộc thi.
rumba music has a lively rhythm that is hard to resist.
Nhạc rumba có nhịp điệu sôi động khó cưỡng lại.
they performed a beautiful rumba routine at the talent show.
Họ đã biểu diễn một màn trình diễn rumba tuyệt đẹp tại buổi biểu diễn tài năng.
learning the rumba requires coordination and practice.
Học rumba đòi hỏi sự phối hợp và luyện tập.
the instructor demonstrated the basic steps of the rumba.
Giảng viên đã trình bày các bước cơ bản của rumba.
rumba is often danced in pairs, showcasing connection.
Rumba thường được khiêu vũ trong các cặp đôi, thể hiện sự kết nối.
she chose a vibrant dress for her rumba performance.
Cô ấy đã chọn một chiếc váy rực rỡ cho màn trình diễn rumba của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay