rumored romance
tin đồn hẹn hò
rumored breakup
tin đồn chia tay
rumored scandal
tin đồn scandal
rumored to be true
tin đồn là sự thật
rumored plans
tin đồn về kế hoạch
rumored meeting
tin đồn về cuộc gặp gỡ
rumored about someone
tin đồn về ai đó
rumored to be coming soon
tin đồn sẽ sớm ra mắt
the new restaurant is rumored to be very expensive.
Nhà hàng mới được đồn đại là rất đắt đỏ.
it was rumored that she had left the company.
Có tin đồn rằng cô ấy đã rời khỏi công ty.
the politician's resignation is rumored to be imminent.
Việc từ chức của chính trị gia được đồn đại là sẽ diễn ra trong thời gian ngắn.
rumored sightings of bigfoot have been reported in the area.
Đã có báo cáo về những lần nhìn thấy Bigfoot được đồn đại trong khu vực.
the couple is rumored to be getting married soon.
Đồn đại rằng cặp đôi sẽ kết hôn sớm.
rumored scandals often plague celebrities.
Những scandal đồn đại thường xuyên đeo bám người nổi tiếng.
the artist's latest work is rumored to be a masterpiece.
Đồn đại rằng tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một kiệt tác.
rumored plans for a new amusement park were met with excitement.
Những kế hoạch đồn đại về một công viên giải trí mới đã được đón nhận với sự nhiệt tình.
don't believe everything you hear, many rumors are just that - rumors.
Đừng tin tất cả những gì bạn nghe thấy, nhiều tin đồn chỉ là tin đồn.
the company's financial troubles were rumored to be worse than expected.
Đồn đại rằng những khó khăn về tài chính của công ty còn tồi tệ hơn dự kiến.
rumored romance
tin đồn hẹn hò
rumored breakup
tin đồn chia tay
rumored scandal
tin đồn scandal
rumored to be true
tin đồn là sự thật
rumored plans
tin đồn về kế hoạch
rumored meeting
tin đồn về cuộc gặp gỡ
rumored about someone
tin đồn về ai đó
rumored to be coming soon
tin đồn sẽ sớm ra mắt
the new restaurant is rumored to be very expensive.
Nhà hàng mới được đồn đại là rất đắt đỏ.
it was rumored that she had left the company.
Có tin đồn rằng cô ấy đã rời khỏi công ty.
the politician's resignation is rumored to be imminent.
Việc từ chức của chính trị gia được đồn đại là sẽ diễn ra trong thời gian ngắn.
rumored sightings of bigfoot have been reported in the area.
Đã có báo cáo về những lần nhìn thấy Bigfoot được đồn đại trong khu vực.
the couple is rumored to be getting married soon.
Đồn đại rằng cặp đôi sẽ kết hôn sớm.
rumored scandals often plague celebrities.
Những scandal đồn đại thường xuyên đeo bám người nổi tiếng.
the artist's latest work is rumored to be a masterpiece.
Đồn đại rằng tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một kiệt tác.
rumored plans for a new amusement park were met with excitement.
Những kế hoạch đồn đại về một công viên giải trí mới đã được đón nhận với sự nhiệt tình.
don't believe everything you hear, many rumors are just that - rumors.
Đừng tin tất cả những gì bạn nghe thấy, nhiều tin đồn chỉ là tin đồn.
the company's financial troubles were rumored to be worse than expected.
Đồn đại rằng những khó khăn về tài chính của công ty còn tồi tệ hơn dự kiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay