rumored

[Mỹ]/ˈruːməd/
[Anh]/ˈrumərd/

Dịch

adj. được cho là đúng nhưng chưa được xác minh

Cụm từ & Cách kết hợp

rumored romance

tin đồn hẹn hò

rumored breakup

tin đồn chia tay

rumored scandal

tin đồn scandal

rumored to be true

tin đồn là sự thật

rumored plans

tin đồn về kế hoạch

rumored meeting

tin đồn về cuộc gặp gỡ

rumored about someone

tin đồn về ai đó

rumored to be coming soon

tin đồn sẽ sớm ra mắt

Câu ví dụ

the new restaurant is rumored to be very expensive.

Nhà hàng mới được đồn đại là rất đắt đỏ.

it was rumored that she had left the company.

Có tin đồn rằng cô ấy đã rời khỏi công ty.

the politician's resignation is rumored to be imminent.

Việc từ chức của chính trị gia được đồn đại là sẽ diễn ra trong thời gian ngắn.

rumored sightings of bigfoot have been reported in the area.

Đã có báo cáo về những lần nhìn thấy Bigfoot được đồn đại trong khu vực.

the couple is rumored to be getting married soon.

Đồn đại rằng cặp đôi sẽ kết hôn sớm.

rumored scandals often plague celebrities.

Những scandal đồn đại thường xuyên đeo bám người nổi tiếng.

the artist's latest work is rumored to be a masterpiece.

Đồn đại rằng tác phẩm mới nhất của họa sĩ là một kiệt tác.

rumored plans for a new amusement park were met with excitement.

Những kế hoạch đồn đại về một công viên giải trí mới đã được đón nhận với sự nhiệt tình.

don't believe everything you hear, many rumors are just that - rumors.

Đừng tin tất cả những gì bạn nghe thấy, nhiều tin đồn chỉ là tin đồn.

the company's financial troubles were rumored to be worse than expected.

Đồn đại rằng những khó khăn về tài chính của công ty còn tồi tệ hơn dự kiến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay