runners-up

[Mỹ]/ˈrʌnər ʌp/
[Anh]/ˈrʌnər ʌp/

Dịch

n. vị trí thứ hai trong một cuộc thi; đối thủ hoặc đội tuyển về đích ngay sau người chiến thắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

runner-up finish

hạng nhì

be a runner-up

là người về nhì

runner-up spot

vị trí hạng nhì

named runner-up

được gọi là người về nhì

runner-up team

đội về nhì

the runner-up

người về nhì

runner-up prize

giải thưởng cho người về nhì

becoming runner-up

trở thành người về nhì

runner-up status

trạng thái của người về nhì

second runner-up

người về thứ ba

Câu ví dụ

the runner-up in the election expressed disappointment but vowed to continue serving the community.

ứng cử viên á quân trong cuộc bầu cử đã bày tỏ sự thất vọng nhưng hứa sẽ tiếp tục phục vụ cộng đồng.

despite being the runner-up, she celebrated her team's success with genuine enthusiasm.

mặc dù là á quân, cô ấy vẫn ăn mừng chiến thắng của đội mình với sự nhiệt tình chân thành.

he finished as the runner-up in the marathon, just seconds behind the winner.

anh ấy đã về đích ở vị trí á quân trong cuộc thi marathon, chỉ cách người chiến thắng vài giây.

the runner-up team showed incredible resilience throughout the entire tournament.

đội á quân đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong suốt giải đấu.

becoming the runner-up was a significant achievement for a first-time competitor.

việc trở thành á quân là một thành tựu đáng kể đối với một người tham gia lần đầu tiên.

the judges praised the runner-up's innovative approach to the design challenge.

các thẩm phán đã ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của á quân đối với thử thách thiết kế.

she was a strong contender and a deserving runner-up in the national competition.

cô ấy là một đối thủ mạnh mẽ và là á quân xứng đáng trong cuộc thi quốc gia.

the runner-up gave a gracious speech, congratulating the winner on their victory.

á quân đã có một bài phát biểu lịch sự, chúc mừng người chiến thắng.

even as the runner-up, he maintained a positive attitude and sportsmanship.

ngay cả khi là á quân, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực và tinh thần thể thao.

the company's runner-up product demonstrated strong market potential.

sản phẩm á quân của công ty đã chứng minh tiềm năng thị trường mạnh mẽ.

she aimed to surpass the previous runner-up's score and improve her own performance.

cô ấy hướng tới việc vượt qua điểm số của á quân trước đó và cải thiện hiệu suất của chính mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay