runner-up finish
hạng nhì
be a runner-up
là người về nhì
runner-up spot
vị trí hạng nhì
named runner-up
được gọi là người về nhì
runner-up team
đội về nhì
the runner-up
người về nhì
runner-up prize
giải thưởng cho người về nhì
becoming runner-up
trở thành người về nhì
runner-up status
trạng thái của người về nhì
second runner-up
người về thứ ba
the runner-up in the election expressed disappointment but vowed to continue serving the community.
ứng cử viên á quân trong cuộc bầu cử đã bày tỏ sự thất vọng nhưng hứa sẽ tiếp tục phục vụ cộng đồng.
despite being the runner-up, she celebrated her team's success with genuine enthusiasm.
mặc dù là á quân, cô ấy vẫn ăn mừng chiến thắng của đội mình với sự nhiệt tình chân thành.
he finished as the runner-up in the marathon, just seconds behind the winner.
anh ấy đã về đích ở vị trí á quân trong cuộc thi marathon, chỉ cách người chiến thắng vài giây.
the runner-up team showed incredible resilience throughout the entire tournament.
đội á quân đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong suốt giải đấu.
becoming the runner-up was a significant achievement for a first-time competitor.
việc trở thành á quân là một thành tựu đáng kể đối với một người tham gia lần đầu tiên.
the judges praised the runner-up's innovative approach to the design challenge.
các thẩm phán đã ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của á quân đối với thử thách thiết kế.
she was a strong contender and a deserving runner-up in the national competition.
cô ấy là một đối thủ mạnh mẽ và là á quân xứng đáng trong cuộc thi quốc gia.
the runner-up gave a gracious speech, congratulating the winner on their victory.
á quân đã có một bài phát biểu lịch sự, chúc mừng người chiến thắng.
even as the runner-up, he maintained a positive attitude and sportsmanship.
ngay cả khi là á quân, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực và tinh thần thể thao.
the company's runner-up product demonstrated strong market potential.
sản phẩm á quân của công ty đã chứng minh tiềm năng thị trường mạnh mẽ.
she aimed to surpass the previous runner-up's score and improve her own performance.
cô ấy hướng tới việc vượt qua điểm số của á quân trước đó và cải thiện hiệu suất của chính mình.
runner-up finish
hạng nhì
be a runner-up
là người về nhì
runner-up spot
vị trí hạng nhì
named runner-up
được gọi là người về nhì
runner-up team
đội về nhì
the runner-up
người về nhì
runner-up prize
giải thưởng cho người về nhì
becoming runner-up
trở thành người về nhì
runner-up status
trạng thái của người về nhì
second runner-up
người về thứ ba
the runner-up in the election expressed disappointment but vowed to continue serving the community.
ứng cử viên á quân trong cuộc bầu cử đã bày tỏ sự thất vọng nhưng hứa sẽ tiếp tục phục vụ cộng đồng.
despite being the runner-up, she celebrated her team's success with genuine enthusiasm.
mặc dù là á quân, cô ấy vẫn ăn mừng chiến thắng của đội mình với sự nhiệt tình chân thành.
he finished as the runner-up in the marathon, just seconds behind the winner.
anh ấy đã về đích ở vị trí á quân trong cuộc thi marathon, chỉ cách người chiến thắng vài giây.
the runner-up team showed incredible resilience throughout the entire tournament.
đội á quân đã thể hiện sự kiên cường đáng kinh ngạc trong suốt giải đấu.
becoming the runner-up was a significant achievement for a first-time competitor.
việc trở thành á quân là một thành tựu đáng kể đối với một người tham gia lần đầu tiên.
the judges praised the runner-up's innovative approach to the design challenge.
các thẩm phán đã ca ngợi cách tiếp cận sáng tạo của á quân đối với thử thách thiết kế.
she was a strong contender and a deserving runner-up in the national competition.
cô ấy là một đối thủ mạnh mẽ và là á quân xứng đáng trong cuộc thi quốc gia.
the runner-up gave a gracious speech, congratulating the winner on their victory.
á quân đã có một bài phát biểu lịch sự, chúc mừng người chiến thắng.
even as the runner-up, he maintained a positive attitude and sportsmanship.
ngay cả khi là á quân, anh ấy vẫn giữ thái độ tích cực và tinh thần thể thao.
the company's runner-up product demonstrated strong market potential.
sản phẩm á quân của công ty đã chứng minh tiềm năng thị trường mạnh mẽ.
she aimed to surpass the previous runner-up's score and improve her own performance.
cô ấy hướng tới việc vượt qua điểm số của á quân trước đó và cải thiện hiệu suất của chính mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay