ruralists

[Mỹ]/[ˈrʊərəlɪst]/
[Anh]/[ˈrʊərəlɪst]/

Dịch

n. Một người sống ở hoặc bị thu hút bởi vùng nông thôn; một nghệ sĩ hoặc nhà văn miêu tả cuộc sống hoặc phong cảnh nông thôn; một người theo chủ nghĩa nông thôn.

Cụm từ & Cách kết hợp

ruralists advocate

những người nông thôn ủng hộ

supporting ruralists

ủng hộ những người nông thôn

ruralists' views

quan điểm của những người nông thôn

becoming ruralists

trở thành những người nông thôn

ruralists study

nghiên cứu của những người nông thôn

ruralist movement

phong trào nông thôn

ruralists believe

những người nông thôn tin rằng

ruralist lifestyle

lối sống nông thôn

ruralists' work

việc làm của những người nông thôn

inspired ruralists

những người nông thôn được truyền cảm hứng

Câu ví dụ

ruralists often romanticize the simplicity of country life.

Đội ngũ nông thôn thường lý tưởng hóa sự giản dị của cuộc sống nông thôn.

the exhibition featured works by several emerging ruralists.

Bảo tàng trưng bày các tác phẩm của một số nghệ sĩ nông thôn mới nổi.

critics dismissed the ruralists' perspective as overly sentimental.

Các nhà phê bình đã coi quan điểm của những người nông thôn là quá cảm tính.

many ruralists champion sustainable farming practices.

Nhiều người nông thôn ủng hộ các phương pháp canh tác bền vững.

the ruralists' movement gained traction in the art world.

Phong trào của những người nông thôn đã thu hút sự chú ý trong giới nghệ thuật.

he is a prominent ruralist writer known for his evocative prose.

Ông là một nhà văn nông thôn nổi tiếng với phong cách viết đầy cảm xúc.

ruralists explore themes of community and connection to the land.

Những người nông thôn khám phá các chủ đề về cộng đồng và mối liên hệ với đất đai.

the ruralists' aesthetic emphasizes natural landscapes and traditional crafts.

Thẩm mỹ của những người nông thôn nhấn mạnh vào cảnh quan thiên nhiên và thủ công truyền thống.

some urban dwellers are drawn to the ruralists' vision of a slower pace of life.

Một số cư dân thành thị bị thu hút bởi tầm nhìn của những người nông thôn về một nhịp sống chậm hơn.

the ruralists' work often critiques the negative impacts of urbanization.

Các tác phẩm của những người nông thôn thường chỉ trích những tác động tiêu cực của đô thị hóa.

a new generation of ruralists is redefining the movement's goals.

Một thế hệ mới của những người nông thôn đang định nghĩa lại mục tiêu của phong trào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay