| số nhiều | rutabagas |
rutabaga soup
súp củ dền
roasted rutabaga
củ dền nướng
rutabaga mash
củ dền nghiền
rutabaga salad
salad củ dền
rutabaga fries
khoai tây củ dền chiên
rutabaga stew
hầm củ dền
rutabaga puree
củ dền nghiền mịn
rutabaga casserole
món củ dền nướng kiểu Âu
rutabaga chips
mít lá củ dền
rutabaga recipe
công thức món củ dền
rutabaga can be used in soups and stews.
cà rốt rutabaga có thể được sử dụng trong súp và hầm.
she roasted rutabaga with olive oil and herbs.
cô ấy nướng cà rốt rutabaga với dầu ô liu và các loại thảo mộc.
rutabaga is a nutritious root vegetable.
cà rốt rutabaga là một loại rau củ có giá trị dinh dưỡng.
he added grated rutabaga to the salad.
anh ấy thêm cà rốt rutabaga bào vào salad.
rutabaga mash is a great alternative to potatoes.
cà rốt rutabaga nghiền là một sự thay thế tuyệt vời cho khoai tây.
they served rutabaga fries at the restaurant.
họ phục vụ khoai tây chiên rutabaga tại nhà hàng.
rutabaga can be stored for several months.
cà rốt rutabaga có thể được bảo quản trong vài tháng.
she grew rutabaga in her vegetable garden.
cô ấy trồng cà rốt rutabaga trong vườn rau của mình.
rutabaga has a slightly sweet and earthy flavor.
cà rốt rutabaga có hương vị hơi ngọt và đất.
he prepared a rutabaga casserole for dinner.
anh ấy chuẩn bị một món cà rốt rutabaga nướng cho bữa tối.
rutabaga soup
súp củ dền
roasted rutabaga
củ dền nướng
rutabaga mash
củ dền nghiền
rutabaga salad
salad củ dền
rutabaga fries
khoai tây củ dền chiên
rutabaga stew
hầm củ dền
rutabaga puree
củ dền nghiền mịn
rutabaga casserole
món củ dền nướng kiểu Âu
rutabaga chips
mít lá củ dền
rutabaga recipe
công thức món củ dền
rutabaga can be used in soups and stews.
cà rốt rutabaga có thể được sử dụng trong súp và hầm.
she roasted rutabaga with olive oil and herbs.
cô ấy nướng cà rốt rutabaga với dầu ô liu và các loại thảo mộc.
rutabaga is a nutritious root vegetable.
cà rốt rutabaga là một loại rau củ có giá trị dinh dưỡng.
he added grated rutabaga to the salad.
anh ấy thêm cà rốt rutabaga bào vào salad.
rutabaga mash is a great alternative to potatoes.
cà rốt rutabaga nghiền là một sự thay thế tuyệt vời cho khoai tây.
they served rutabaga fries at the restaurant.
họ phục vụ khoai tây chiên rutabaga tại nhà hàng.
rutabaga can be stored for several months.
cà rốt rutabaga có thể được bảo quản trong vài tháng.
she grew rutabaga in her vegetable garden.
cô ấy trồng cà rốt rutabaga trong vườn rau của mình.
rutabaga has a slightly sweet and earthy flavor.
cà rốt rutabaga có hương vị hơi ngọt và đất.
he prepared a rutabaga casserole for dinner.
anh ấy chuẩn bị một món cà rốt rutabaga nướng cho bữa tối.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay