laser sabers
dao laser
light sabers
dao ánh sáng
dual sabers
dao đôi
training sabers
dao huấn luyện
combat sabers
dao chiến đấu
practice sabers
dao tập luyện
ceremonial sabers
dao nghi lễ
wooden sabers
dao gỗ
decorative sabers
dao trang trí
vintage sabers
dao cổ điển
he trained hard to master the art of wielding sabers.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để làm chủ nghệ thuật sử dụng kiếm.
the two knights clashed their sabers in an epic duel.
hai hiệp sĩ đã va chạm những thanh kiếm của họ trong một màn đấu tay đôi sử thi.
she displayed her collection of antique sabers at the museum.
cô ấy trưng bày bộ sưu tập những thanh kiếm cổ của mình tại bảo tàng.
during the festival, performers showcased their skills with glowing sabers.
trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ đã thể hiện kỹ năng của họ với những thanh kiếm phát sáng.
he felt a rush of adrenaline as he unsheathed his sabers.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi rút những thanh kiếm của mình ra.
the movie featured thrilling battles with laser sabers.
phim có các trận chiến gay cấn với kiếm laser.
in the training session, they practiced different saber techniques.
trong buổi tập luyện, họ đã thực hành các kỹ thuật sử dụng kiếm khác nhau.
he admired the craftsmanship of the ornate sabers on display.
anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những thanh kiếm trang trí lộng lẫy được trưng bày.
sabers have been used in various cultures throughout history.
kiếm đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
the duelists circled each other, their sabers glinting in the sunlight.
những người thách đấu vây quanh nhau, những thanh kiếm của họ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
laser sabers
dao laser
light sabers
dao ánh sáng
dual sabers
dao đôi
training sabers
dao huấn luyện
combat sabers
dao chiến đấu
practice sabers
dao tập luyện
ceremonial sabers
dao nghi lễ
wooden sabers
dao gỗ
decorative sabers
dao trang trí
vintage sabers
dao cổ điển
he trained hard to master the art of wielding sabers.
anh ấy đã tập luyện chăm chỉ để làm chủ nghệ thuật sử dụng kiếm.
the two knights clashed their sabers in an epic duel.
hai hiệp sĩ đã va chạm những thanh kiếm của họ trong một màn đấu tay đôi sử thi.
she displayed her collection of antique sabers at the museum.
cô ấy trưng bày bộ sưu tập những thanh kiếm cổ của mình tại bảo tàng.
during the festival, performers showcased their skills with glowing sabers.
trong suốt lễ hội, các nghệ sĩ đã thể hiện kỹ năng của họ với những thanh kiếm phát sáng.
he felt a rush of adrenaline as he unsheathed his sabers.
anh ấy cảm thấy một sự hưng phấn khi rút những thanh kiếm của mình ra.
the movie featured thrilling battles with laser sabers.
phim có các trận chiến gay cấn với kiếm laser.
in the training session, they practiced different saber techniques.
trong buổi tập luyện, họ đã thực hành các kỹ thuật sử dụng kiếm khác nhau.
he admired the craftsmanship of the ornate sabers on display.
anh ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của những thanh kiếm trang trí lộng lẫy được trưng bày.
sabers have been used in various cultures throughout history.
kiếm đã được sử dụng trong nhiều nền văn hóa khác nhau trong suốt lịch sử.
the duelists circled each other, their sabers glinting in the sunlight.
những người thách đấu vây quanh nhau, những thanh kiếm của họ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay