saccharides

[Mỹ]/[ˈsæk.ə.rɪd]/
[Anh]/[ˈsæk.ə.rɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Các chất đường đơn giản như đường và tinh bột; Một thuật ngữ chung cho các chất đường.

Cụm từ & Cách kết hợp

analyzing saccharides

Phân tích cacbohydrat

complex saccharides

Cacbohydrat phức tạp

simple saccharides

Cacbohydrat đơn giản

saccharides intake

Việc tiêu thụ cacbohydrat

saccharides metabolism

Chuyển hóa cacbohydrat

measuring saccharides

Đo lường cacbohydrat

saccharides levels

Mức độ cacbohydrat

saccharides found

Cacbohydrat được tìm thấy

testing for saccharides

Phân tích kiểm tra cacbohydrat

saccharides absorption

Hấp thu cacbohydrat

Câu ví dụ

the analysis revealed high levels of saccharides in the sample.

Phân tích cho thấy mẫu có chứa mức độ đường saccharide cao.

dietary saccharides provide a crucial source of energy for the body.

Đường saccharide trong chế độ ăn cung cấp nguồn năng lượng quan trọng cho cơ thể.

the fermentation process breaks down complex saccharides into simpler sugars.

Quy trình lên men phân giải các saccharide phức tạp thành đường đơn giản hơn.

excessive consumption of saccharides can contribute to weight gain.

Việc tiêu thụ quá nhiều saccharide có thể gây tăng cân.

the presence of saccharides is a key indicator of starch content.

Sự hiện diện của saccharide là chỉ số quan trọng về hàm lượng tinh bột.

different types of saccharides have varying glycemic indices.

Các loại saccharide khác nhau có chỉ số đường huyết khác nhau.

the yeast utilizes saccharides for cellular respiration and growth.

Nấm men sử dụng saccharide để hô hấp tế bào và phát triển.

researchers are investigating the role of saccharides in gut microbiota.

Nghiên cứu đang tìm hiểu vai trò của saccharide trong vi sinh vật đường ruột.

the fruit contained a significant amount of natural saccharides.

Quả chứa một lượng đáng kể saccharide tự nhiên.

the lab measured the concentration of saccharides in the beverage.

Phòng thí nghiệm đã đo nồng độ saccharide trong đồ uống.

understanding saccharide metabolism is vital for diabetes management.

Hiểu biết về chuyển hóa saccharide là rất quan trọng trong quản lý bệnh tiểu đường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay