| số nhiều | sacramentaries |
sacramentary text
văn bản phụng vụ
sacramentary rites
nghi thức phụng vụ
sacramentary prayers
cầu nguyện phụng vụ
sacramentary service
dịch vụ phụng vụ
sacramentary readings
đọc kinh phụng vụ
sacramentary liturgy
nghĩa vụ phụng vụ
sacramentary calendar
lịch phụng vụ
sacramentary guidelines
hướng dẫn phụng vụ
sacramentary edition
phiên bản phụng vụ
sacramentary symbols
biểu tượng phụng vụ
the priest used the sacramentary during the mass.
Linh mục đã sử dụng sách kinh tế trong buổi lễ.
she studied the sacramentary for her theology class.
Cô ấy đã nghiên cứu sách kinh tế cho lớp thần học của mình.
the sacramentary contains prayers for various occasions.
Sách kinh tế chứa các lời cầu nguyện cho nhiều dịp khác nhau.
he found the sacramentary to be a valuable resource.
Anh thấy sách kinh tế là một nguồn tài liệu quý giá.
many churches keep a sacramentary on hand for services.
Nhiều nhà thờ giữ một cuốn sách kinh tế để sử dụng trong các buổi lễ.
the sacramentary is essential for the celebration of sacraments.
Sách kinh tế là điều cần thiết cho việc cử hành các nghi lễ.
during the ceremony, the sacramentary was prominently displayed.
Trong suốt buổi lễ, sách kinh tế được trưng bày một cách nổi bật.
he flipped through the sacramentary to find the right prayer.
Anh lật nhanh qua sách kinh tế để tìm lời cầu nguyện phù hợp.
she learned about the history of the sacramentary in her studies.
Cô ấy đã tìm hiểu về lịch sử của sách kinh tế trong quá trình học tập của mình.
the sacramentary is often passed down through generations.
Sách kinh tế thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
sacramentary text
văn bản phụng vụ
sacramentary rites
nghi thức phụng vụ
sacramentary prayers
cầu nguyện phụng vụ
sacramentary service
dịch vụ phụng vụ
sacramentary readings
đọc kinh phụng vụ
sacramentary liturgy
nghĩa vụ phụng vụ
sacramentary calendar
lịch phụng vụ
sacramentary guidelines
hướng dẫn phụng vụ
sacramentary edition
phiên bản phụng vụ
sacramentary symbols
biểu tượng phụng vụ
the priest used the sacramentary during the mass.
Linh mục đã sử dụng sách kinh tế trong buổi lễ.
she studied the sacramentary for her theology class.
Cô ấy đã nghiên cứu sách kinh tế cho lớp thần học của mình.
the sacramentary contains prayers for various occasions.
Sách kinh tế chứa các lời cầu nguyện cho nhiều dịp khác nhau.
he found the sacramentary to be a valuable resource.
Anh thấy sách kinh tế là một nguồn tài liệu quý giá.
many churches keep a sacramentary on hand for services.
Nhiều nhà thờ giữ một cuốn sách kinh tế để sử dụng trong các buổi lễ.
the sacramentary is essential for the celebration of sacraments.
Sách kinh tế là điều cần thiết cho việc cử hành các nghi lễ.
during the ceremony, the sacramentary was prominently displayed.
Trong suốt buổi lễ, sách kinh tế được trưng bày một cách nổi bật.
he flipped through the sacramentary to find the right prayer.
Anh lật nhanh qua sách kinh tế để tìm lời cầu nguyện phù hợp.
she learned about the history of the sacramentary in her studies.
Cô ấy đã tìm hiểu về lịch sử của sách kinh tế trong quá trình học tập của mình.
the sacramentary is often passed down through generations.
Sách kinh tế thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay