sacs

[Mỹ]/sæks/
[Anh]/sæks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cấu trúc chứa đầy chất lỏng trong thực vật và động vật

Cụm từ & Cách kết hợp

plastic sacs

túi nhựa

shopping sacs

túi mua sắm

gift sacs

túi quà tặng

canvas sacs

túi vải canvas

small sacs

túi nhỏ

large sacs

túi lớn

reusable sacs

túi tái sử dụng

vacuum sacs

túi hút chân không

paper sacs

túi giấy

fabric sacs

túi vải

Câu ví dụ

he filled the sacs with fresh soil for the plants.

Anh ấy đã đổ đất mới vào các túi cho cây trồng.

the doctor examined the sacs in the patient's body.

Bác sĩ đã kiểm tra các túi trong cơ thể bệnh nhân.

these sacs are designed to hold liquids safely.

Những túi này được thiết kế để chứa chất lỏng một cách an toàn.

she used sacs to organize her camping gear.

Cô ấy sử dụng các túi để sắp xếp đồ cắm trại của mình.

the sacs under the eyes can indicate lack of sleep.

Các túi dưới mắt có thể cho thấy tình trạng thiếu ngủ.

he carried the groceries in reusable sacs.

Anh ấy mang thực phẩm trong các túi có thể tái sử dụng.

the artist used colorful sacs to create a unique sculpture.

Nghệ sĩ đã sử dụng các túi có màu sắc để tạo ra một tác phẩm điêu khắc độc đáo.

they packed the food into small sacs for the hike.

Họ đã đóng gói thức ăn vào các túi nhỏ cho chuyến đi bộ đường dài.

these sacs can be inflated for extra support.

Những túi này có thể được bơm căng để có thêm hỗ trợ.

the sacs in the fish help them float in water.

Các túi ở trong cá giúp chúng nổi trên mặt nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay