sadhus

[Mỹ]/ˈsɑːduːz/
[Anh]/ˈsɑːduːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người thánh thiện hoặc người khổ hạnh trong đạo Hindu; dạng số nhiều của sadhu

Cụm từ & Cách kết hợp

sadhus in india

các ẩn sĩ ở Ấn Độ

holy sadhus

các ẩn sĩ thiêng liêng

sadhus and spirituality

các ẩn sĩ và tinh thần

sadhus of india

các ẩn sĩ của Ấn Độ

famous sadhus

các ẩn sĩ nổi tiếng

sadhus lifestyle

phong cách sống của các ẩn sĩ

sadhus traditions

các truyền thống của các ẩn sĩ

sadhus gathering

sự tụ họp của các ẩn sĩ

sadhus practices

các phương pháp thực hành của các ẩn sĩ

sadhus and meditation

các ẩn sĩ và thiền định

Câu ví dụ

sadhus often meditate in the mountains.

Các ẩn sĩ thường thiền định trên núi.

many sadhus renounce worldly possessions.

Nhiều ẩn sĩ từ bỏ những sở hữu vật chất thế gian.

sadhus travel across india in search of spiritual enlightenment.

Các ẩn sĩ đi khắp Ấn Độ để tìm kiếm sự giác ngộ tâm linh.

some sadhus wear orange robes as a symbol of their beliefs.

Một số ẩn sĩ mặc áo choàng màu cam như một biểu tượng cho niềm tin của họ.

sadhus often share their wisdom with others.

Các ẩn sĩ thường chia sẻ sự khôn ngoan của họ với người khác.

people seek guidance from sadhus during difficult times.

Người dân tìm kiếm sự hướng dẫn từ các ẩn sĩ trong những thời điểm khó khăn.

sadhus practice various forms of yoga to attain peace.

Các ẩn sĩ thực hành các hình thức yoga khác nhau để đạt được sự bình yên.

some sadhus are known for their extraordinary austerity.

Một số ẩn sĩ nổi tiếng với sự khổ hạnh phi thường của họ.

sadhus often gather in large groups during festivals.

Các ẩn sĩ thường tụ họp thành những nhóm lớn trong các lễ hội.

many sadhus believe in the power of chanting mantras.

Nhiều ẩn sĩ tin vào sức mạnh của việc tụng kinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay