worldlings

[Mỹ]/[ˈwɜːldlɪŋz]/
[Anh]/[ˈwɜːrldlɪŋz]/

Dịch

n. Những người chỉ quan tâm đến những thú vui và mối quan tâm thế tục; một người hời hợt và thiếu tinh thần; Một người chỉ quan tâm đến thế giới vật chất và những thú vui của nó.

Cụm từ & Cách kết hợp

worldlings abroad

những kẻ ngoại quốc

bewildered worldlings

những kẻ ngoại quốc bối rối

worldlings' plight

tình cảnh của những kẻ ngoại quốc

judging worldlings

đánh giá những kẻ ngoại quốc

worldlings' view

quan điểm của những kẻ ngoại quốc

mocking worldlings

chế giễu những kẻ ngoại quốc

observing worldlings

quan sát những kẻ ngoại quốc

worldlings' concerns

những lo ngại của những kẻ ngoại quốc

foolish worldlings

những kẻ ngoại quốc ngốc nghếch

naive worldlings

những kẻ ngoại quốc ngây thơ

Câu ví dụ

many worldlings feel overwhelmed by the constant stream of information.

Nhiều người thường xuyên cảm thấy quá tải bởi dòng thông tin liên tục.

the artist sought to capture the anxieties of modern worldlings.

Nghệ sĩ tìm cách nắm bắt những lo lắng của những người thường xuyên hiện đại.

globalization has interconnected the lives of worldlings across the globe.

Toàn cầu hóa đã kết nối cuộc sống của những người thường xuyên trên toàn cầu.

he studied the behaviors and beliefs of worldlings in different cultures.

Anh nghiên cứu hành vi và niềm tin của những người thường xuyên ở các nền văn hóa khác nhau.

the novel explores the challenges faced by young worldlings in a rapidly changing world.

Tiểu thuyết khám phá những thách thức mà những người thường xuyên trẻ tuổi phải đối mặt trong một thế giới thay đổi nhanh chóng.

social media platforms often shape the perceptions of worldlings.

Các nền tảng truyền thông xã hội thường định hình nhận thức của những người thường xuyên.

the philosopher questioned the assumptions held by worldlings about happiness.

Nhà triết học đặt câu hỏi về những giả định mà những người thường xuyên có về hạnh phúc.

the documentary aimed to shed light on the daily lives of worldlings in developing countries.

Nhà tài liệu hướng tới làm sáng tỏ cuộc sống hàng ngày của những người thường xuyên ở các nước đang phát triển.

technological advancements significantly impact the experiences of worldlings.

Những tiến bộ công nghệ tác động đáng kể đến trải nghiệm của những người thường xuyên.

the speaker addressed the hopes and fears of worldlings in the audience.

Người nói đã đề cập đến những hy vọng và nỗi sợ hãi của những người thường xuyên trong khán giả.

understanding the needs of worldlings is crucial for effective marketing.

Hiểu được nhu cầu của những người thường xuyên là điều quan trọng để tiếp thị hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay