safeguarded

[Mỹ]/[ˈseɪfɡɑːdɪd]/
[Anh]/[ˈseɪfɡɑːrdɪd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

safeguarded interests

Bảo vệ quyền lợi

safeguarding data

Bảo vệ dữ liệu

safeguarded future

Tương lai được bảo vệ

safeguarded rights

Quyền được bảo vệ

safeguarding privacy

Bảo vệ quyền riêng tư

safeguarded assets

Tài sản được bảo vệ

safeguarded position

Vị trí được bảo vệ

safeguarded against

Được bảo vệ khỏi

safeguarded well

Được bảo vệ tốt

safeguarded carefully

Được bảo vệ cẩn thận

Câu ví dụ

the data is safeguarded by robust encryption protocols.

Dữ liệu được bảo vệ an toàn bởi các giao thức mã hóa mạnh.

their financial interests are safeguarded by strict regulations.

Lợi ích tài chính của họ được bảo vệ bởi các quy định nghiêm ngặt.

the child's well-being is safeguarded by dedicated social workers.

Sự an toàn và sức khỏe của trẻ được bảo vệ bởi các nhân viên xã hội tận tụy.

their privacy is safeguarded through anonymization techniques.

Quyền riêng tư của họ được bảo vệ thông qua các kỹ thuật ẩn danh.

the company's reputation is safeguarded by ethical business practices.

Tên tuổi của công ty được bảo vệ bởi các hoạt động kinh doanh có đạo đức.

the museum's collection is safeguarded against theft and damage.

Bộ sưu tập của bảo tàng được bảo vệ khỏi trộm cắp và hư hỏng.

the rights of minorities are safeguarded by constitutional law.

Quyền của các nhóm thiểu số được bảo vệ bởi luật hiến pháp.

the project's success is safeguarded by careful planning and execution.

Thành công của dự án được bảo vệ bởi việc lập kế hoạch và thực hiện cẩn thận.

the environment is safeguarded through conservation efforts.

Môi trường được bảo vệ thông qua các nỗ lực bảo tồn.

their jobs are safeguarded by the new union agreement.

Công việc của họ được bảo vệ bởi thỏa thuận công đoàn mới.

the witness's identity was safeguarded during the trial.

Thân phận của nhân chứng đã được bảo vệ trong phiên tòa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay