safeties first
an toàn là trên hết
safeties in place
an toàn đã được đặt ra
safeties secured
an toàn đã được đảm bảo
safeties checked
an toàn đã được kiểm tra
safeties ensured
an toàn được đảm bảo
safeties maintained
an toàn được duy trì
safeties monitored
an toàn được giám sát
safeties updated
an toàn được cập nhật
safeties evaluated
an toàn được đánh giá
safeties implemented
an toàn được triển khai
we need to prioritize the safeties of our employees.
Chúng ta cần ưu tiên sự an toàn của nhân viên.
the company has implemented new safeties in the workplace.
Công ty đã triển khai các biện pháp an toàn mới tại nơi làm việc.
safety drills are essential for ensuring the safeties of all staff.
Các buổi tập an toàn là điều cần thiết để đảm bảo sự an toàn của tất cả nhân viên.
regular maintenance checks improve the safeties of machinery.
Kiểm tra bảo trì thường xuyên cải thiện sự an toàn của máy móc.
we must adhere to the safeties outlined in the manual.
Chúng ta phải tuân thủ các biện pháp an toàn được nêu trong hướng dẫn.
the new guidelines focus on enhancing the safeties of our products.
Các hướng dẫn mới tập trung vào việc nâng cao sự an toàn của sản phẩm của chúng tôi.
training programs are designed to promote workplace safeties.
Các chương trình đào tạo được thiết kế để thúc đẩy sự an toàn tại nơi làm việc.
emergency exits are crucial for the safeties of everyone in the building.
Các lối thoát hiểm khẩn cấp rất quan trọng cho sự an toàn của mọi người trong tòa nhà.
we conduct regular audits to assess the safeties of our operations.
Chúng tôi tiến hành kiểm toán thường xuyên để đánh giá sự an toàn của hoạt động của chúng tôi.
investing in new technology can enhance the safeties of our services.
Đầu tư vào công nghệ mới có thể nâng cao sự an toàn của dịch vụ của chúng tôi.
safeties first
an toàn là trên hết
safeties in place
an toàn đã được đặt ra
safeties secured
an toàn đã được đảm bảo
safeties checked
an toàn đã được kiểm tra
safeties ensured
an toàn được đảm bảo
safeties maintained
an toàn được duy trì
safeties monitored
an toàn được giám sát
safeties updated
an toàn được cập nhật
safeties evaluated
an toàn được đánh giá
safeties implemented
an toàn được triển khai
we need to prioritize the safeties of our employees.
Chúng ta cần ưu tiên sự an toàn của nhân viên.
the company has implemented new safeties in the workplace.
Công ty đã triển khai các biện pháp an toàn mới tại nơi làm việc.
safety drills are essential for ensuring the safeties of all staff.
Các buổi tập an toàn là điều cần thiết để đảm bảo sự an toàn của tất cả nhân viên.
regular maintenance checks improve the safeties of machinery.
Kiểm tra bảo trì thường xuyên cải thiện sự an toàn của máy móc.
we must adhere to the safeties outlined in the manual.
Chúng ta phải tuân thủ các biện pháp an toàn được nêu trong hướng dẫn.
the new guidelines focus on enhancing the safeties of our products.
Các hướng dẫn mới tập trung vào việc nâng cao sự an toàn của sản phẩm của chúng tôi.
training programs are designed to promote workplace safeties.
Các chương trình đào tạo được thiết kế để thúc đẩy sự an toàn tại nơi làm việc.
emergency exits are crucial for the safeties of everyone in the building.
Các lối thoát hiểm khẩn cấp rất quan trọng cho sự an toàn của mọi người trong tòa nhà.
we conduct regular audits to assess the safeties of our operations.
Chúng tôi tiến hành kiểm toán thường xuyên để đánh giá sự an toàn của hoạt động của chúng tôi.
investing in new technology can enhance the safeties of our services.
Đầu tư vào công nghệ mới có thể nâng cao sự an toàn của dịch vụ của chúng tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay