take precautions
thận trọng
safety precautions
biện pháp phòng ngừa
health precautions
biện pháp phòng ngừa sức khỏe
follow precautions
tuân thủ các biện pháp phòng ngừa
preventive precautions
các biện pháp phòng ngừa
emergency precautions
các biện pháp phòng ngừa khẩn cấp
extra precautions
các biện pháp phòng ngừa bổ sung
necessary precautions
các biện pháp phòng ngừa cần thiết
take extra precautions
thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung
implement precautions
triển khai các biện pháp phòng ngừa
it is essential to take precautions when traveling in unfamiliar areas.
Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng khi đi du lịch ở những khu vực không quen thuộc.
always follow safety precautions when using electrical appliances.
Luôn tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn khi sử dụng các thiết bị điện.
the company issued precautions to ensure employee safety.
Công ty đã đưa ra các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn cho nhân viên.
health precautions should be taken during the flu season.
Nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa sức khỏe trong mùa cúm.
make sure to follow the precautions listed on the product label.
Hãy chắc chắn làm theo các biện pháp phòng ngừa được liệt kê trên nhãn sản phẩm.
precautions against fire hazards are necessary in every building.
Các biện pháp phòng ngừa chống cháy là cần thiết trong mọi tòa nhà.
before starting the experiment, take all necessary precautions.
Trước khi bắt đầu thí nghiệm, hãy thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
he took extra precautions to protect his sensitive information.
Anh ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa đặc biệt để bảo vệ thông tin nhạy cảm của mình.
outdoor activities require specific precautions to avoid accidents.
Các hoạt động ngoài trời đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa cụ thể để tránh tai nạn.
it is wise to take precautions when dealing with strangers.
Thật khôn ngoan khi thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi giao tiếp với người lạ.
take precautions
thận trọng
safety precautions
biện pháp phòng ngừa
health precautions
biện pháp phòng ngừa sức khỏe
follow precautions
tuân thủ các biện pháp phòng ngừa
preventive precautions
các biện pháp phòng ngừa
emergency precautions
các biện pháp phòng ngừa khẩn cấp
extra precautions
các biện pháp phòng ngừa bổ sung
necessary precautions
các biện pháp phòng ngừa cần thiết
take extra precautions
thực hiện các biện pháp phòng ngừa bổ sung
implement precautions
triển khai các biện pháp phòng ngừa
it is essential to take precautions when traveling in unfamiliar areas.
Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa là rất quan trọng khi đi du lịch ở những khu vực không quen thuộc.
always follow safety precautions when using electrical appliances.
Luôn tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn khi sử dụng các thiết bị điện.
the company issued precautions to ensure employee safety.
Công ty đã đưa ra các biện pháp phòng ngừa để đảm bảo an toàn cho nhân viên.
health precautions should be taken during the flu season.
Nên thực hiện các biện pháp phòng ngừa sức khỏe trong mùa cúm.
make sure to follow the precautions listed on the product label.
Hãy chắc chắn làm theo các biện pháp phòng ngừa được liệt kê trên nhãn sản phẩm.
precautions against fire hazards are necessary in every building.
Các biện pháp phòng ngừa chống cháy là cần thiết trong mọi tòa nhà.
before starting the experiment, take all necessary precautions.
Trước khi bắt đầu thí nghiệm, hãy thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa cần thiết.
he took extra precautions to protect his sensitive information.
Anh ấy đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa đặc biệt để bảo vệ thông tin nhạy cảm của mình.
outdoor activities require specific precautions to avoid accidents.
Các hoạt động ngoài trời đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa cụ thể để tránh tai nạn.
it is wise to take precautions when dealing with strangers.
Thật khôn ngoan khi thực hiện các biện pháp phòng ngừa khi giao tiếp với người lạ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay