sailed away
buồm ra khơi
sailed through
buồm lướt qua
sailed smoothly
buồm đi êm thuận
sailed high
buồm đi cao
sailed past
buồm vượt qua
sailed off
buồm rời đi
sailed in
buồm vào
sailed out
buồm ra
sailed together
buồm đi cùng nhau
sailed away from
buồm đi xa khỏi
the ship sailed across the vast ocean.
con tàu đã đi qua đại dương bao la.
they sailed into the sunset on their honeymoon.
họ đi vào hoàng hôn trong kỳ nghỉ trăng mật của họ.
the fleet sailed together for the annual regatta.
đoàn tàu đã đi cùng nhau cho cuộc thi đua hàng năm.
she sailed smoothly through the rough waters.
cô ấy đi một cách trơn tru qua những vùng nước gầm gào.
after months of preparation, they finally sailed away.
sau nhiều tháng chuẩn bị, họ cuối cùng đã lên đường.
he sailed solo around the world last year.
anh ấy đã đi một mình quanh thế giới năm ngoái.
the boat sailed swiftly with the help of the wind.
con thuyền đã đi nhanh chóng nhờ sự giúp đỡ của gió.
they sailed past the beautiful coastline.
họ đi ngang qua bờ biển tuyệt đẹp.
the captain sailed the vessel with great skill.
thuyền trưởng đã điều khiển con tàu với kỹ năng tuyệt vời.
we sailed to the island for a weekend getaway.
chúng tôi đã đi đến hòn đảo để có một kỳ nghỉ cuối tuần.
sailed away
buồm ra khơi
sailed through
buồm lướt qua
sailed smoothly
buồm đi êm thuận
sailed high
buồm đi cao
sailed past
buồm vượt qua
sailed off
buồm rời đi
sailed in
buồm vào
sailed out
buồm ra
sailed together
buồm đi cùng nhau
sailed away from
buồm đi xa khỏi
the ship sailed across the vast ocean.
con tàu đã đi qua đại dương bao la.
they sailed into the sunset on their honeymoon.
họ đi vào hoàng hôn trong kỳ nghỉ trăng mật của họ.
the fleet sailed together for the annual regatta.
đoàn tàu đã đi cùng nhau cho cuộc thi đua hàng năm.
she sailed smoothly through the rough waters.
cô ấy đi một cách trơn tru qua những vùng nước gầm gào.
after months of preparation, they finally sailed away.
sau nhiều tháng chuẩn bị, họ cuối cùng đã lên đường.
he sailed solo around the world last year.
anh ấy đã đi một mình quanh thế giới năm ngoái.
the boat sailed swiftly with the help of the wind.
con thuyền đã đi nhanh chóng nhờ sự giúp đỡ của gió.
they sailed past the beautiful coastline.
họ đi ngang qua bờ biển tuyệt đẹp.
the captain sailed the vessel with great skill.
thuyền trưởng đã điều khiển con tàu với kỹ năng tuyệt vời.
we sailed to the island for a weekend getaway.
chúng tôi đã đi đến hòn đảo để có một kỳ nghỉ cuối tuần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay