cruised along
đi dọc theo
cruised past
đi ngang qua
cruised around
đi vòng quanh
cruised by
đi qua
cruised through
đi xuyên qua
cruised in
đi vào
cruised off
đi ra xa
cruised out
đi ra ngoài
cruised together
đi cùng nhau
cruised lightly
đi nhẹ nhàng
they cruised along the coast, enjoying the scenic views.
Họ đi dạo dọc theo bờ biển, tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
we cruised through the city, stopping at various landmarks.
Chúng tôi đi dạo xuyên thành phố, dừng lại tại nhiều địa danh khác nhau.
the couple cruised on a romantic getaway for their anniversary.
Đôi vợ chồng đi dạo trong một chuyến đi lãng mạn nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.
he cruised the internet for the best travel deals.
Anh ấy lướt internet để tìm kiếm những ưu đãi du lịch tốt nhất.
they cruised the open waters, feeling the breeze on their faces.
Họ đi dạo trên những vùng nước mở, cảm nhận làn gió trên khuôn mặt.
we cruised past the famous landmarks during our tour.
Chúng tôi đi dạo ngang qua những địa danh nổi tiếng trong chuyến tham quan của chúng tôi.
the yacht cruised smoothly across the lake.
Du thuyền đi dạo êm đềm trên mặt hồ.
they cruised around the island, exploring hidden beaches.
Họ đi dạo quanh hòn đảo, khám phá những bãi biển ẩn giấu.
she cruised through the book, captivated by the story.
Cô ấy lướt qua cuốn sách, bị cuốn hút bởi câu chuyện.
we cruised down the highway, enjoying the road trip.
Chúng tôi đi dạo xuống đường cao tốc, tận hưởng chuyến đi trên đường.
cruised along
đi dọc theo
cruised past
đi ngang qua
cruised around
đi vòng quanh
cruised by
đi qua
cruised through
đi xuyên qua
cruised in
đi vào
cruised off
đi ra xa
cruised out
đi ra ngoài
cruised together
đi cùng nhau
cruised lightly
đi nhẹ nhàng
they cruised along the coast, enjoying the scenic views.
Họ đi dạo dọc theo bờ biển, tận hưởng những cảnh quan tuyệt đẹp.
we cruised through the city, stopping at various landmarks.
Chúng tôi đi dạo xuyên thành phố, dừng lại tại nhiều địa danh khác nhau.
the couple cruised on a romantic getaway for their anniversary.
Đôi vợ chồng đi dạo trong một chuyến đi lãng mạn nhân kỷ niệm ngày cưới của họ.
he cruised the internet for the best travel deals.
Anh ấy lướt internet để tìm kiếm những ưu đãi du lịch tốt nhất.
they cruised the open waters, feeling the breeze on their faces.
Họ đi dạo trên những vùng nước mở, cảm nhận làn gió trên khuôn mặt.
we cruised past the famous landmarks during our tour.
Chúng tôi đi dạo ngang qua những địa danh nổi tiếng trong chuyến tham quan của chúng tôi.
the yacht cruised smoothly across the lake.
Du thuyền đi dạo êm đềm trên mặt hồ.
they cruised around the island, exploring hidden beaches.
Họ đi dạo quanh hòn đảo, khám phá những bãi biển ẩn giấu.
she cruised through the book, captivated by the story.
Cô ấy lướt qua cuốn sách, bị cuốn hút bởi câu chuyện.
we cruised down the highway, enjoying the road trip.
Chúng tôi đi dạo xuống đường cao tốc, tận hưởng chuyến đi trên đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay