sakura

[Mỹ]/səˈkʊərə/
[Anh]/səˈkʊrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hoa anh đào Nhật Bản; hoa của cây anh đào Nhật Bản.

Cụm từ & Cách kết hợp

sakura season

mùa hoa anh đào

sakura blooming

hoa anh đào nở

sakura petals

những cánh hoa anh đào

sakura tree

cây anh đào

sakura festival

lễ hội anh đào

sakura viewing

ngắm hoa anh đào

sakura flowers

hoa anh đào

sakura bloom

hoa anh đào nở

sakura time

thời gian anh đào

sakura in bloom

hoa anh đào đang nở

Câu ví dụ

every spring, sakura blossoms paint the park in soft pink shades.

Mỗi mùa xuân, hoa anh đào nhuộm công viên bằng những tông màu hồng nhẹ nhàng.

we planned a sakura viewing picnic under the trees by the river.

Chúng tôi đã lên kế hoạch dã ngoại ngắm hoa anh đào dưới những cây bên bờ sông.

a sudden breeze sent sakura petals drifting across the old stone path.

Một cơn gió bất ngờ khiến những cánh hoa anh đào bay lả lướt qua con đường đá cổ.

the sakura season is short, so we took photos every day.

Mùa hoa anh đào ngắn ngủi, vì vậy chúng tôi chụp ảnh mỗi ngày.

at night, the sakura trees were lit up with lanterns along the street.

Vào ban đêm, những cây anh đào được thắp sáng bằng những chiếc đèn lồng dọc theo con phố.

she bought a sakura scented candle to bring spring into her room.

Cô mua một cây nến thơm anh đào để mang mùa xuân vào phòng mình.

they served sakura mochi after dinner, sweet and lightly floral.

Họ phục vụ mochi anh đào sau bữa tối, ngọt ngào và có chút hương hoa nhẹ.

we followed a sakura lined avenue that led to the quiet shrine.

Chúng tôi đi theo một con đường được trồng đầy anh đào dẫn đến đền thờ yên tĩnh.

tourists gathered early to catch the first sakura bloom in the garden.

Các du khách tập trung sớm để bắt kịp đóa anh đào đầu tiên nở trong vườn.

the forecast said peak sakura bloom would arrive by the weekend.

Dự báo cho biết thời điểm hoa anh đào nở rộ sẽ đến vào cuối tuần.

after the rain, the sakura branches looked heavier and more vivid.

Sau cơn mưa, những cành anh đào trông nặng nề và sống động hơn.

he sketched a single sakura branch in his notebook during the train ride.

Anh ấy vẽ một cành anh đào đơn lẻ trong cuốn sổ tay của mình trong lúc đi tàu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay