| số nhiều | saltations |
saltation theory
thuyết nhảy lượn
saltation process
quá trình nhảy lượn
saltation mechanism
cơ chế nhảy lượn
saltation model
mô hình nhảy lượn
saltation events
các sự kiện nhảy lượn
saltation dynamics
động lực học của sự nhảy lượn
saltation phenomena
các hiện tượng nhảy lượn
saltation waves
các sóng nhảy lượn
saltation rates
tốc độ nhảy lượn
saltation patterns
các kiểu nhảy lượn
the saltation of the frog was impressive.
sự nhảy múa của con ếch thật ấn tượng.
saltation is a key concept in evolutionary biology.
sự nhảy vọt là một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.
we observed the saltation of particles in the experiment.
chúng tôi quan sát thấy sự nhảy vọt của các hạt trong thí nghiệm.
saltation can lead to significant changes in the ecosystem.
sự nhảy vọt có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ sinh thái.
the dancer's saltation captivated the audience.
sự nhảy múa của vũ công đã khiến khán giả say đắm.
in physics, saltation refers to a specific type of movement.
trong vật lý, sự nhảy vọt đề cập đến một loại chuyển động cụ thể.
saltation is often seen in the behavior of certain animals.
sự nhảy vọt thường thấy trong hành vi của một số loài động vật.
the saltation of seeds helps in plant dispersal.
sự nhảy vọt của hạt giống giúp phát tán cây trồng.
saltation is an important factor in sediment transport.
sự nhảy vọt là một yếu tố quan trọng trong quá trình vận chuyển trầm tích.
the concept of saltation can be applied to various fields.
khái niệm về sự nhảy vọt có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực.
saltation theory
thuyết nhảy lượn
saltation process
quá trình nhảy lượn
saltation mechanism
cơ chế nhảy lượn
saltation model
mô hình nhảy lượn
saltation events
các sự kiện nhảy lượn
saltation dynamics
động lực học của sự nhảy lượn
saltation phenomena
các hiện tượng nhảy lượn
saltation waves
các sóng nhảy lượn
saltation rates
tốc độ nhảy lượn
saltation patterns
các kiểu nhảy lượn
the saltation of the frog was impressive.
sự nhảy múa của con ếch thật ấn tượng.
saltation is a key concept in evolutionary biology.
sự nhảy vọt là một khái niệm quan trọng trong sinh học tiến hóa.
we observed the saltation of particles in the experiment.
chúng tôi quan sát thấy sự nhảy vọt của các hạt trong thí nghiệm.
saltation can lead to significant changes in the ecosystem.
sự nhảy vọt có thể dẫn đến những thay đổi đáng kể trong hệ sinh thái.
the dancer's saltation captivated the audience.
sự nhảy múa của vũ công đã khiến khán giả say đắm.
in physics, saltation refers to a specific type of movement.
trong vật lý, sự nhảy vọt đề cập đến một loại chuyển động cụ thể.
saltation is often seen in the behavior of certain animals.
sự nhảy vọt thường thấy trong hành vi của một số loài động vật.
the saltation of seeds helps in plant dispersal.
sự nhảy vọt của hạt giống giúp phát tán cây trồng.
saltation is an important factor in sediment transport.
sự nhảy vọt là một yếu tố quan trọng trong quá trình vận chuyển trầm tích.
the concept of saltation can be applied to various fields.
khái niệm về sự nhảy vọt có thể được áp dụng cho nhiều lĩnh vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay