the antique vase was skillfully restored salvageably, preserving its historical integrity.
Chiếc bình cổ được phục hồi một cách khéo léo và có thể cứu vãn, bảo tồn được tính nguyên vẹn lịch sử của nó.
the company salvaged the failing project salvageably by pivoting to a new market strategy.
Công ty đã cứu vãn dự án thất bại một cách hiệu quả bằng cách chuyển hướng sang một chiến lược thị trường mới.
after the flood, the furniture was cleaned and restored salvageably by professional restorers.
Sau lũ lụt, đồ nội thất đã được làm sạch và phục hồi một cách hiệu quả bởi các chuyên gia phục chế.
the old building was salvageably converted into a modern community center.
Ngôi nhà cổ được chuyển đổi một cách hiệu quả thành một trung tâm cộng đồng hiện đại.
the farmer salvageably repurposed the damaged crops as animal feed.
Nông dân đã tái sử dụng hiệu quả các loại cây trồng bị hư hỏng làm thức ăn cho gia súc.
the politician salvageably reframed the scandal by emphasizing his policy achievements.
Chính trị gia đã tái định hướng vụ bê bối một cách hiệu quả bằng cách nhấn mạnh những thành tựu trong chính sách của mình.
the team salvageably recovered from their losing streak with a new training program.
Đội ngũ đã phục hồi hiệu quả từ chuỗi thua liên tiếp nhờ một chương trình huấn luyện mới.
the mechanic salvageably repaired the vintage car, maintaining its original character.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa hiệu quả chiếc xe cổ, duy trì được đặc điểm ban đầu của nó.
the artist salvageably recycled discarded materials into stunning sculptures.
Nghệ sĩ đã tái chế hiệu quả các vật liệu bị bỏ đi thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
the government salvageably rehabilitated the polluted industrial site into a park.
Chính phủ đã cải tạo hiệu quả khu công nghiệp bị ô nhiễm thành một công viên.
the writer salvageably reinvented her failed novel into a successful screenplay.
Tác giả đã tái sáng tạo hiệu quả cuốn tiểu thuyết thất bại thành một kịch bản điện ảnh thành công.
the damaged ship was salvageably towed to port for repairs.
Chiếc tàu bị hư hỏng đã được kéo hiệu quả đến cảng để sửa chữa.
the antique vase was skillfully restored salvageably, preserving its historical integrity.
Chiếc bình cổ được phục hồi một cách khéo léo và có thể cứu vãn, bảo tồn được tính nguyên vẹn lịch sử của nó.
the company salvaged the failing project salvageably by pivoting to a new market strategy.
Công ty đã cứu vãn dự án thất bại một cách hiệu quả bằng cách chuyển hướng sang một chiến lược thị trường mới.
after the flood, the furniture was cleaned and restored salvageably by professional restorers.
Sau lũ lụt, đồ nội thất đã được làm sạch và phục hồi một cách hiệu quả bởi các chuyên gia phục chế.
the old building was salvageably converted into a modern community center.
Ngôi nhà cổ được chuyển đổi một cách hiệu quả thành một trung tâm cộng đồng hiện đại.
the farmer salvageably repurposed the damaged crops as animal feed.
Nông dân đã tái sử dụng hiệu quả các loại cây trồng bị hư hỏng làm thức ăn cho gia súc.
the politician salvageably reframed the scandal by emphasizing his policy achievements.
Chính trị gia đã tái định hướng vụ bê bối một cách hiệu quả bằng cách nhấn mạnh những thành tựu trong chính sách của mình.
the team salvageably recovered from their losing streak with a new training program.
Đội ngũ đã phục hồi hiệu quả từ chuỗi thua liên tiếp nhờ một chương trình huấn luyện mới.
the mechanic salvageably repaired the vintage car, maintaining its original character.
Kỹ thuật viên đã sửa chữa hiệu quả chiếc xe cổ, duy trì được đặc điểm ban đầu của nó.
the artist salvageably recycled discarded materials into stunning sculptures.
Nghệ sĩ đã tái chế hiệu quả các vật liệu bị bỏ đi thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.
the government salvageably rehabilitated the polluted industrial site into a park.
Chính phủ đã cải tạo hiệu quả khu công nghiệp bị ô nhiễm thành một công viên.
the writer salvageably reinvented her failed novel into a successful screenplay.
Tác giả đã tái sáng tạo hiệu quả cuốn tiểu thuyết thất bại thành một kịch bản điện ảnh thành công.
the damaged ship was salvageably towed to port for repairs.
Chiếc tàu bị hư hỏng đã được kéo hiệu quả đến cảng để sửa chữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay