salvinia

[Mỹ]/sælˈvɪniə/
[Anh]/sælˈvɪniə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Salvinia (một chi dương xỉ nổi)
Các dạng của từ
số nhiềusalvinias

Cụm từ & Cách kết hợp

salvinia control

kiểm soát salvinia

salvinia infestation

việc xâm nhập của salvinia

salvinia removal

loại bỏ salvinia

salvinia management

quản lý salvinia

salvinia species

loài salvinia

salvinia growth

sự phát triển của salvinia

salvinia problem

vấn đề về salvinia

salvinia weed

cây cỏ salvinia

salvinia outbreak

đợt bùng phát salvinia

salvinia invasion

việc xâm nhập của salvinia

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay