sanctioners

[Mỹ]/[ˈsæŋ(k)ʃənəz]/
[Anh]/[ˈsæŋ(k)ʃənərz]/

Dịch

n. Những người áp đặt lệnh trừng phạt; Những người ủng hộ lệnh trừng phạt.

Cụm từ & Cách kết hợp

sanctioners' actions

hành động của các bên áp đặt trừng phạt

sanctioners imposed

các bên áp đặt trừng phạt đã áp đặt

sanctioners' role

vai trò của các bên áp đặt trừng phạt

Câu ví dụ

the international community imposed sanctions on the rogue state, and many nations became sanctioners.

Cộng đồng quốc tế đã áp đặt các lệnh trừng phạt lên quốc gia nổi loạn, và nhiều quốc gia trở thành những người áp đặt trừng phạt.

critics accused the sanctioners of prioritizing political goals over humanitarian concerns.

Các nhà phê bình cáo buộc những người áp đặt trừng phạt ưu tiên các mục tiêu chính trị hơn các vấn đề nhân đạo.

becoming sanctioners often involves complex diplomatic negotiations and careful consideration.

Trở thành những người áp đặt trừng phạt thường liên quan đến các cuộc đàm phán ngoại giao phức tạp và cân nhắc kỹ lưỡng.

the sanctioners debated the scope and severity of the economic sanctions.

Những người áp đặt trừng phạt tranh luận về phạm vi và mức độ nghiêm trọng của các lệnh trừng phạt kinh tế.

some sanctioners faced domestic pressure to ease restrictions on trade.

Một số người áp đặt trừng phạt phải đối mặt với áp lực trong nước để nới lỏng các hạn chế thương mại.

the sanctioners monitored the target country's compliance with the imposed measures.

Những người áp đặt trừng phạt theo dõi việc tuân thủ các biện pháp đã áp đặt của quốc gia mục tiêu.

the role of sanctioners is a contentious issue in international relations.

Vai trò của những người áp đặt trừng phạt là một vấn đề gây tranh cãi trong quan hệ quốc tế.

new sanctioners joined the existing coalition to increase pressure on the regime.

Những người áp đặt trừng phạt mới tham gia liên minh hiện có để tăng áp lực lên chế độ.

the sanctioners carefully evaluated the potential impact of their actions on civilian populations.

Những người áp đặt trừng phạt cẩn thận đánh giá tác động tiềm tàng của hành động của họ đối với dân thường.

historically, sanctioners have faced challenges in enforcing their policies effectively.

Lịch sử cho thấy, những người áp đặt trừng phạt đã phải đối mặt với những thách thức trong việc thực thi hiệu quả các chính sách của họ.

the sanctioners coordinated their efforts to avoid conflicting policies and maximize impact.

Những người áp đặt trừng phạt phối hợp các nỗ lực của họ để tránh các chính sách mâu thuẫn và tối đa hóa tác động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay