authorizers

[Mỹ]/[ˈɔːθɔːraɪzəz]/
[Anh]/[ˈɔːθərˌaɪzərz]/

Dịch

n. Người cấp phép cho một việc gì đó; Một người hoặc cơ quan có quyền cho phép việc gì đó; Một người hoặc nhóm chịu trách nhiệm cấp phép cho các hành động hoặc quyết định.

Cụm từ & Cách kết hợp

authorizers approve

Người phê duyệt đã phê duyệt

authorizers' roles

Vai trò của người phê duyệt

authorizer signed

Người phê duyệt đã ký

authorizers confirm

Người phê duyệt xác nhận

authorizers required

Người phê duyệt được yêu cầu

authorizer's consent

Sự đồng ý của người phê duyệt

authorizers delegated

Người phê duyệt được ủy quyền

Câu ví dụ

the bank requires multiple authorizers for large transactions.

Ngân hàng yêu cầu nhiều người phê duyệt cho các giao dịch lớn.

we need to identify and onboard new authorizers for the system.

Chúng ta cần xác định và đưa các người phê duyệt mới vào hệ thống.

the system automatically notifies authorizers when approval is needed.

Hệ thống tự động thông báo cho các người phê duyệt khi cần phê duyệt.

authorizers must carefully review all requests before granting approval.

Các người phê duyệt phải cẩn thận xem xét tất cả các yêu cầu trước khi cấp phép.

the company provides training for new authorizers on the approval process.

Công ty cung cấp đào tạo cho các người phê duyệt mới về quy trình phê duyệt.

limited number of authorizers can create bottlenecks in the workflow.

Số lượng hạn chế các người phê duyệt có thể tạo ra các điểm nghẽn trong quy trình làm việc.

authorizers are responsible for maintaining data security and integrity.

Các người phê duyệt chịu trách nhiệm duy trì an ninh và tính toàn vẹn của dữ liệu.

the system tracks the actions of all authorizers for audit purposes.

Hệ thống theo dõi các hành động của tất cả các người phê duyệt để phục vụ mục đích kiểm toán.

authorizers can delegate their authority to other qualified personnel.

Các người phê duyệt có thể ủy quyền quyền hạn của họ cho các nhân viên đủ điều kiện khác.

the role of authorizers is crucial for preventing fraudulent activities.

Vai trò của các người phê duyệt là rất quan trọng trong việc ngăn chặn các hoạt động gian lận.

authorizers must adhere to the company's authorization policies and procedures.

Các người phê duyệt phải tuân thủ các chính sách và quy trình phê duyệt của công ty.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay