sandpapering

[Mỹ]/ˈsænˌpeɪpərɪŋ/
[Anh]/ˈsændˌpeɪpərɪŋ/

Dịch

v.hành động làm mịn hoặc đánh bóng một bề mặt bằng giấy nhám

Cụm từ & Cách kết hợp

sandpapering surface

giấy nhám bề mặt

sandpapering edges

giấy nhám các cạnh

sandpapering wood

giấy nhám gỗ

sandpapering finish

giấy nhám hoàn thiện

sandpapering technique

kỹ thuật giấy nhám

sandpapering process

quy trình giấy nhám

sandpapering method

phương pháp giấy nhám

sandpapering steps

các bước giấy nhám

sandpapering materials

vật liệu giấy nhám

sandpapering tools

dụng cụ giấy nhám

Câu ví dụ

sandpapering the wood will give it a smooth finish.

Việc chà nhám gỗ sẽ giúp bề mặt trở nên mịn hơn.

he spent hours sandpapering the old furniture.

Anh ấy đã dành hàng giờ để chà nhám đồ nội thất cũ.

after sandpapering, the surface was ready for painting.

Sau khi chà nhám, bề mặt đã sẵn sàng để sơn.

she enjoys sandpapering her art projects for a polished look.

Cô ấy thích chà nhám các dự án nghệ thuật của mình để có vẻ ngoài bóng bẩy.

sandpapering is essential for achieving professional results.

Chà nhám là điều cần thiết để đạt được kết quả chuyên nghiệp.

he used different grits for sandpapering various materials.

Anh ấy đã sử dụng các loại giấy nhám khác nhau để chà nhám các vật liệu khác nhau.

sandpapering can be a satisfying part of woodworking.

Chà nhám có thể là một phần thỏa mãn trong công việc chế tác gỗ.

make sure to wear a mask while sandpapering to avoid dust inhalation.

Hãy chắc chắn đeo mặt nạ khi chà nhám để tránh hít phải bụi.

they taught us the proper technique for sandpapering.

Họ đã dạy chúng tôi kỹ thuật chà nhám phù hợp.

before sandpapering, clean the surface to remove any debris.

Trước khi chà nhám, hãy làm sạch bề mặt để loại bỏ mọi mảnh vụn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay