sandpapering surface
giấy nhám bề mặt
sandpapering edges
giấy nhám các cạnh
sandpapering wood
giấy nhám gỗ
sandpapering finish
giấy nhám hoàn thiện
sandpapering technique
kỹ thuật giấy nhám
sandpapering process
quy trình giấy nhám
sandpapering method
phương pháp giấy nhám
sandpapering steps
các bước giấy nhám
sandpapering materials
vật liệu giấy nhám
sandpapering tools
dụng cụ giấy nhám
sandpapering the wood will give it a smooth finish.
Việc chà nhám gỗ sẽ giúp bề mặt trở nên mịn hơn.
he spent hours sandpapering the old furniture.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chà nhám đồ nội thất cũ.
after sandpapering, the surface was ready for painting.
Sau khi chà nhám, bề mặt đã sẵn sàng để sơn.
she enjoys sandpapering her art projects for a polished look.
Cô ấy thích chà nhám các dự án nghệ thuật của mình để có vẻ ngoài bóng bẩy.
sandpapering is essential for achieving professional results.
Chà nhám là điều cần thiết để đạt được kết quả chuyên nghiệp.
he used different grits for sandpapering various materials.
Anh ấy đã sử dụng các loại giấy nhám khác nhau để chà nhám các vật liệu khác nhau.
sandpapering can be a satisfying part of woodworking.
Chà nhám có thể là một phần thỏa mãn trong công việc chế tác gỗ.
make sure to wear a mask while sandpapering to avoid dust inhalation.
Hãy chắc chắn đeo mặt nạ khi chà nhám để tránh hít phải bụi.
they taught us the proper technique for sandpapering.
Họ đã dạy chúng tôi kỹ thuật chà nhám phù hợp.
before sandpapering, clean the surface to remove any debris.
Trước khi chà nhám, hãy làm sạch bề mặt để loại bỏ mọi mảnh vụn.
sandpapering surface
giấy nhám bề mặt
sandpapering edges
giấy nhám các cạnh
sandpapering wood
giấy nhám gỗ
sandpapering finish
giấy nhám hoàn thiện
sandpapering technique
kỹ thuật giấy nhám
sandpapering process
quy trình giấy nhám
sandpapering method
phương pháp giấy nhám
sandpapering steps
các bước giấy nhám
sandpapering materials
vật liệu giấy nhám
sandpapering tools
dụng cụ giấy nhám
sandpapering the wood will give it a smooth finish.
Việc chà nhám gỗ sẽ giúp bề mặt trở nên mịn hơn.
he spent hours sandpapering the old furniture.
Anh ấy đã dành hàng giờ để chà nhám đồ nội thất cũ.
after sandpapering, the surface was ready for painting.
Sau khi chà nhám, bề mặt đã sẵn sàng để sơn.
she enjoys sandpapering her art projects for a polished look.
Cô ấy thích chà nhám các dự án nghệ thuật của mình để có vẻ ngoài bóng bẩy.
sandpapering is essential for achieving professional results.
Chà nhám là điều cần thiết để đạt được kết quả chuyên nghiệp.
he used different grits for sandpapering various materials.
Anh ấy đã sử dụng các loại giấy nhám khác nhau để chà nhám các vật liệu khác nhau.
sandpapering can be a satisfying part of woodworking.
Chà nhám có thể là một phần thỏa mãn trong công việc chế tác gỗ.
make sure to wear a mask while sandpapering to avoid dust inhalation.
Hãy chắc chắn đeo mặt nạ khi chà nhám để tránh hít phải bụi.
they taught us the proper technique for sandpapering.
Họ đã dạy chúng tôi kỹ thuật chà nhám phù hợp.
before sandpapering, clean the surface to remove any debris.
Trước khi chà nhám, hãy làm sạch bề mặt để loại bỏ mọi mảnh vụn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay