satiable appetite
sự thèm ăn không no
satiable desire
sự khao khát không no
satiable needs
những nhu cầu không no
satiable thirst
cơn khát không no
satiable hunger
cơn đói không no
satiable craving
sự thèm khát không no
satiable demand
nhu cầu không no
satiable curiosity
sự tò mò không no
satiable wants
những mong muốn không no
satiable expectations
những kỳ vọng không no
her curiosity is insatiable, always seeking new knowledge.
Sự tò mò của cô ấy không thể thỏa mãn, luôn luôn tìm kiếm những kiến thức mới.
he has an insatiable appetite for adventure.
Anh ấy có một niềm đam mê phiêu lưu bất tận.
the insatiable demand for luxury goods continues to rise.
Nhu cầu không thể thỏa mãn về hàng hóa xa xỉ tiếp tục tăng cao.
her insatiable thirst for success drives her to work hard.
Niềm khát khao thành công không thể thỏa mãn thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ.
he is known for his insatiable love for music.
Anh ấy nổi tiếng với tình yêu âm nhạc bất tận của mình.
the insatiable quest for knowledge is a hallmark of great thinkers.
Cuộc truy tìm kiến thức không thể thỏa mãn là một dấu ấn của những nhà tư tưởng vĩ đại.
her insatiable passion for painting led her to become an artist.
Niềm đam mê bất tận với hội họa của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một nghệ sĩ.
they have an insatiable desire to travel the world.
Họ có một khao khát không thể thỏa mãn để đi du lịch vòng quanh thế giới.
the insatiable need for validation can be exhausting.
Nhu cầu không thể thỏa mãn về sự công nhận có thể khiến người ta kiệt sức.
his insatiable curiosity often leads him to explore unknown places.
Sự tò mò không thể thỏa mãn của anh ấy thường dẫn anh ấy đến khám phá những nơi chưa biết.
satiable appetite
sự thèm ăn không no
satiable desire
sự khao khát không no
satiable needs
những nhu cầu không no
satiable thirst
cơn khát không no
satiable hunger
cơn đói không no
satiable craving
sự thèm khát không no
satiable demand
nhu cầu không no
satiable curiosity
sự tò mò không no
satiable wants
những mong muốn không no
satiable expectations
những kỳ vọng không no
her curiosity is insatiable, always seeking new knowledge.
Sự tò mò của cô ấy không thể thỏa mãn, luôn luôn tìm kiếm những kiến thức mới.
he has an insatiable appetite for adventure.
Anh ấy có một niềm đam mê phiêu lưu bất tận.
the insatiable demand for luxury goods continues to rise.
Nhu cầu không thể thỏa mãn về hàng hóa xa xỉ tiếp tục tăng cao.
her insatiable thirst for success drives her to work hard.
Niềm khát khao thành công không thể thỏa mãn thúc đẩy cô ấy làm việc chăm chỉ.
he is known for his insatiable love for music.
Anh ấy nổi tiếng với tình yêu âm nhạc bất tận của mình.
the insatiable quest for knowledge is a hallmark of great thinkers.
Cuộc truy tìm kiến thức không thể thỏa mãn là một dấu ấn của những nhà tư tưởng vĩ đại.
her insatiable passion for painting led her to become an artist.
Niềm đam mê bất tận với hội họa của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một nghệ sĩ.
they have an insatiable desire to travel the world.
Họ có một khao khát không thể thỏa mãn để đi du lịch vòng quanh thế giới.
the insatiable need for validation can be exhausting.
Nhu cầu không thể thỏa mãn về sự công nhận có thể khiến người ta kiệt sức.
his insatiable curiosity often leads him to explore unknown places.
Sự tò mò không thể thỏa mãn của anh ấy thường dẫn anh ấy đến khám phá những nơi chưa biết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay