unquenchable

[Mỹ]/ʌn'kwen(t)ʃəb(ə)l/
[Anh]/ʌn'kwɛntʃəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể bị đàn áp hoặc dập tắt

Cụm từ & Cách kết hợp

unquenchable thirst

khát không thể dập tắt

unquenchable fire

lửa không thể dập tắt

Câu ví dụ

an unquenchable thirst for knowledge

một khát khao bất tận về kiến thức

an unquenchable desire for success

một khát vọng thành công bất tận

an unquenchable passion for music

một niềm đam mê âm nhạc bất tận

an unquenchable curiosity about the world

một sự tò mò bất tận về thế giới

an unquenchable hunger for adventure

một cơn đói phiêu lưu bất tận

an unquenchable love for books

một tình yêu bất tận với sách

an unquenchable fire of determination

một ngọn lửa quyết tâm bất tận

an unquenchable optimism in the face of challenges

một sự lạc quan bất tận trước những thử thách

an unquenchable yearning for freedom

một khao khát tự do bất tận

an unquenchable thirst for adventure

một khát khao phiêu lưu bất tận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay