satyriasis

[Mỹ]/ˌsætɪˈraɪəsɪs/
[Anh]/ˌsætɪˈraɪəsɪs/

Dịch

n. ham muốn tình dục quá mức ở nam giới
Các dạng của từ
số nhiềusatyriases

Cụm từ & Cách kết hợp

satyriasis symptoms

triệu chứng của chứng loạn lạc tình dục

satyriasis treatment

điều trị chứng loạn lạc tình dục

satyriasis causes

nguyên nhân của chứng loạn lạc tình dục

satyriasis diagnosis

chẩn đoán chứng loạn lạc tình dục

satyriasis management

quản lý chứng loạn lạc tình dục

satyriasis prevalence

tỷ lệ mắc chứng loạn lạc tình dục

satyriasis research

nghiên cứu về chứng loạn lạc tình dục

satyriasis effects

tác động của chứng loạn lạc tình dục

satyriasis definition

định nghĩa về chứng loạn lạc tình dục

satyriasis cases

các trường hợp chứng loạn lạc tình dục

Câu ví dụ

he was diagnosed with satyriasis after his excessive sexual behavior.

Anh ta đã được chẩn đoán mắc chứng loạn lạc tình dục sau khi có hành vi tình dục quá mức.

satyriasis can lead to various psychological issues if left untreated.

Chứng loạn lạc tình dục có thể dẫn đến nhiều vấn đề tâm lý nếu không được điều trị.

understanding satyriasis is essential for mental health professionals.

Việc hiểu rõ về chứng loạn lạc tình dục là điều cần thiết đối với các chuyên gia sức khỏe tâm thần.

he sought therapy to manage his satyriasis effectively.

Anh ta đã tìm kiếm sự hỗ trợ tâm lý để kiểm soát chứng loạn lạc tình dục của mình một cách hiệu quả.

many people are unaware of the condition known as satyriasis.

Nhiều người không biết về tình trạng được gọi là loạn lạc tình dục.

his satyriasis affected his relationships and daily life.

Chứng loạn lạc tình dục của anh ta đã ảnh hưởng đến các mối quan hệ và cuộc sống hàng ngày của anh ta.

there are various treatments available for satyriasis.

Có nhiều phương pháp điều trị khác nhau cho chứng loạn lạc tình dục.

education about satyriasis can help reduce stigma around sexual health.

Việc giáo dục về chứng loạn lạc tình dục có thể giúp giảm bớt sự kỳ thị xung quanh sức khỏe tình dục.

he felt embarrassed discussing his satyriasis with friends.

Anh ta cảm thấy xấu hổ khi nói về chứng loạn lạc tình dục của mình với bạn bè.

doctors often encounter cases of satyriasis in their practice.

Các bác sĩ thường gặp phải các trường hợp loạn lạc tình dục trong quá trình làm việc của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay