| số nhiều | saucinesses |
sauciness level
mức độ cay
sauciness factor
yếu tố cay
sauciness style
phong cách cay
sauciness quotient
thương số cay
sauciness appeal
sức hấp dẫn của cay
sauciness index
chỉ số cay
sauciness trend
xu hướng cay
sauciness profile
hồ sơ cay
sauciness mix
hỗn hợp cay
sauciness blend
pha trộn cay
her sauciness often catches people off guard.
Sự tinh nghịch của cô ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
he appreciated her sauciness in the conversation.
Anh ấy đánh giá cao sự tinh nghịch của cô ấy trong cuộc trò chuyện.
the sauciness of the dish surprised everyone.
Sự tinh nghịch của món ăn khiến mọi người bất ngờ.
her sauciness is part of her charm.
Sự tinh nghịch của cô ấy là một phần của sự quyến rũ của cô ấy.
they enjoyed the sauciness of the comedy show.
Họ thích sự tinh nghịch của buổi biểu diễn hài.
his sauciness in his remarks made everyone laugh.
Sự tinh nghịch trong những lời nhận xét của anh ấy khiến mọi người bật cười.
the sauciness of her outfit turned heads.
Sự tinh nghịch trong trang phục của cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
she delivered her lines with sauciness and flair.
Cô ấy thể hiện những câu thoại của mình với sự tinh nghịch và duyên dáng.
the sauciness of the novel kept readers engaged.
Sự tinh nghịch của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc luôn bị cuốn hút.
his sauciness was evident in his playful banter.
Sự tinh nghịch của anh ấy thể hiện rõ qua những cuộc trò chuyện vui vẻ của anh ấy.
sauciness level
mức độ cay
sauciness factor
yếu tố cay
sauciness style
phong cách cay
sauciness quotient
thương số cay
sauciness appeal
sức hấp dẫn của cay
sauciness index
chỉ số cay
sauciness trend
xu hướng cay
sauciness profile
hồ sơ cay
sauciness mix
hỗn hợp cay
sauciness blend
pha trộn cay
her sauciness often catches people off guard.
Sự tinh nghịch của cô ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
he appreciated her sauciness in the conversation.
Anh ấy đánh giá cao sự tinh nghịch của cô ấy trong cuộc trò chuyện.
the sauciness of the dish surprised everyone.
Sự tinh nghịch của món ăn khiến mọi người bất ngờ.
her sauciness is part of her charm.
Sự tinh nghịch của cô ấy là một phần của sự quyến rũ của cô ấy.
they enjoyed the sauciness of the comedy show.
Họ thích sự tinh nghịch của buổi biểu diễn hài.
his sauciness in his remarks made everyone laugh.
Sự tinh nghịch trong những lời nhận xét của anh ấy khiến mọi người bật cười.
the sauciness of her outfit turned heads.
Sự tinh nghịch trong trang phục của cô ấy khiến mọi người phải ngoái lại nhìn.
she delivered her lines with sauciness and flair.
Cô ấy thể hiện những câu thoại của mình với sự tinh nghịch và duyên dáng.
the sauciness of the novel kept readers engaged.
Sự tinh nghịch của cuốn tiểu thuyết khiến người đọc luôn bị cuốn hút.
his sauciness was evident in his playful banter.
Sự tinh nghịch của anh ấy thể hiện rõ qua những cuộc trò chuyện vui vẻ của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay