flirtatiousness

[Mỹ]/flɜːˈteɪʃəsnəs/
[Anh]/flɜrˈteɪʃəsnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất lượng của việc tán tỉnh

Cụm từ & Cách kết hợp

flirtatiousness charm

sự lả lơi quyến rũ

playful flirtatiousness

sự lả lơi tinh nghịch

flirtatiousness vibes

không khí lả lơi

subtle flirtatiousness

sự lả lơi tinh tế

innocent flirtatiousness

sự lả lơi ngây thơ

flirtatiousness attitude

thái độ lả lơi

flirtatiousness games

trò chơi lả lơi

excessive flirtatiousness

sự lả lơi quá mức

flirtatiousness signals

tín hiệu lả lơi

flirtatiousness behavior

hành vi lả lơi

Câu ví dụ

her flirtatiousness made the party more lively.

Sự tán tỉnh của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên sôi động hơn.

he was captivated by her flirtatiousness.

Anh ấy bị thu hút bởi sự tán tỉnh của cô ấy.

flirtatiousness can sometimes be misinterpreted.

Sự tán tỉnh đôi khi có thể bị hiểu sai.

her flirtatiousness was evident in her playful remarks.

Sự tán tỉnh của cô ấy thể hiện rõ qua những lời nhận xét tinh nghịch của cô ấy.

flirtatiousness is often seen as a sign of confidence.

Sự tán tỉnh thường được xem là dấu hiệu của sự tự tin.

he admired her flirtatiousness but didn't know how to respond.

Anh ấy ngưỡng mộ sự tán tỉnh của cô ấy nhưng không biết phải phản ứng như thế nào.

her flirtatiousness drew attention from everyone in the room.

Sự tán tỉnh của cô ấy thu hút sự chú ý của tất cả mọi người trong phòng.

flirtatiousness can be playful and fun.

Sự tán tỉnh có thể vui vẻ và thú vị.

some people express their flirtatiousness through body language.

Một số người thể hiện sự tán tỉnh của họ qua ngôn ngữ cơ thể.

flirtatiousness might lead to misunderstandings in relationships.

Sự tán tỉnh có thể dẫn đến những hiểu lầm trong các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay