| số nhiều | playfulnesses |
full of playfulness
tràn đầy sự nghịch ngợm
with playfulness
với sự nghịch ngợm
childlike playfulness
sự nghịch ngợm trẻ thơ
displaying playfulness
thể hiện sự nghịch ngợm
sense of playfulness
cảm giác nghịch ngợm
inherent playfulness
sự nghịch ngợm bẩm sinh
lacking playfulness
thiếu sự nghịch ngợm
playfulness shines
sự nghịch ngợm tỏa sáng
burst of playfulness
bùng nổ sự nghịch ngợm
exudes playfulness
toát lên sự nghịch ngợm
the child's playfulness filled the room with laughter.
Sự nghịch ngợm của đứa trẻ tràn ngập căn phòng tiếng cười.
her playfulness and charm made her a delightful companion.
Sự nghịch ngợm và duyên dáng của cô khiến cô trở thành một người bạn đồng hành thú vị.
he approached the problem with a sense of playfulness and creativity.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự nghịch ngợm và sáng tạo.
the dog's playfulness was infectious, making everyone smile.
Sự nghịch ngợm của chú chó rất lây lan, khiến ai nấy đều mỉm cười.
despite the serious situation, a touch of playfulness remained.
Bất chấp tình hình nghiêm trọng, một chút nghịch ngợm vẫn còn.
she expressed her playfulness through silly jokes and gestures.
Cô ấy thể hiện sự nghịch ngợm của mình qua những trò đùa và cử chỉ ngốc nghếch.
the artist infused the painting with a sense of playful energy.
Nghệ sĩ đã thổi vào bức tranh một cảm giác năng lượng nghịch ngợm.
his playfulness often got him into trouble with his teachers.
Sự nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối với giáo viên.
maintaining a sense of playfulness is key to staying young at heart.
Duy trì sự nghịch ngợm là chìa khóa để giữ cho trái tim luôn trẻ trung.
the team's playfulness helped them overcome the stressful challenge.
Sự nghịch ngợm của đội đã giúp họ vượt qua thử thách căng thẳng.
she admired his youthful playfulness and carefree attitude.
Cô ấy ngưỡng mộ sự nghịch ngợm và thái độ vô tư của anh ấy.
full of playfulness
tràn đầy sự nghịch ngợm
with playfulness
với sự nghịch ngợm
childlike playfulness
sự nghịch ngợm trẻ thơ
displaying playfulness
thể hiện sự nghịch ngợm
sense of playfulness
cảm giác nghịch ngợm
inherent playfulness
sự nghịch ngợm bẩm sinh
lacking playfulness
thiếu sự nghịch ngợm
playfulness shines
sự nghịch ngợm tỏa sáng
burst of playfulness
bùng nổ sự nghịch ngợm
exudes playfulness
toát lên sự nghịch ngợm
the child's playfulness filled the room with laughter.
Sự nghịch ngợm của đứa trẻ tràn ngập căn phòng tiếng cười.
her playfulness and charm made her a delightful companion.
Sự nghịch ngợm và duyên dáng của cô khiến cô trở thành một người bạn đồng hành thú vị.
he approached the problem with a sense of playfulness and creativity.
Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự nghịch ngợm và sáng tạo.
the dog's playfulness was infectious, making everyone smile.
Sự nghịch ngợm của chú chó rất lây lan, khiến ai nấy đều mỉm cười.
despite the serious situation, a touch of playfulness remained.
Bất chấp tình hình nghiêm trọng, một chút nghịch ngợm vẫn còn.
she expressed her playfulness through silly jokes and gestures.
Cô ấy thể hiện sự nghịch ngợm của mình qua những trò đùa và cử chỉ ngốc nghếch.
the artist infused the painting with a sense of playful energy.
Nghệ sĩ đã thổi vào bức tranh một cảm giác năng lượng nghịch ngợm.
his playfulness often got him into trouble with his teachers.
Sự nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối với giáo viên.
maintaining a sense of playfulness is key to staying young at heart.
Duy trì sự nghịch ngợm là chìa khóa để giữ cho trái tim luôn trẻ trung.
the team's playfulness helped them overcome the stressful challenge.
Sự nghịch ngợm của đội đã giúp họ vượt qua thử thách căng thẳng.
she admired his youthful playfulness and carefree attitude.
Cô ấy ngưỡng mộ sự nghịch ngợm và thái độ vô tư của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay