playfulness

[Mỹ]/[ˈpleɪfʊlnəs]/
[Anh]/[ˈpleɪˌfʊlˌnəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phẩm chất nghịch ngợm; khuynh hướng thích vui đùa hoặc tự giải trí; một cách cư xử nghịch ngợm hoặc gây thích thú.
adj. tràn đầy nghịch ngợm.
Word Forms
số nhiềuplayfulnesses

Cụm từ & Cách kết hợp

full of playfulness

tràn đầy sự nghịch ngợm

with playfulness

với sự nghịch ngợm

childlike playfulness

sự nghịch ngợm trẻ thơ

displaying playfulness

thể hiện sự nghịch ngợm

sense of playfulness

cảm giác nghịch ngợm

inherent playfulness

sự nghịch ngợm bẩm sinh

lacking playfulness

thiếu sự nghịch ngợm

playfulness shines

sự nghịch ngợm tỏa sáng

burst of playfulness

bùng nổ sự nghịch ngợm

exudes playfulness

toát lên sự nghịch ngợm

Câu ví dụ

the child's playfulness filled the room with laughter.

Sự nghịch ngợm của đứa trẻ tràn ngập căn phòng tiếng cười.

her playfulness and charm made her a delightful companion.

Sự nghịch ngợm và duyên dáng của cô khiến cô trở thành một người bạn đồng hành thú vị.

he approached the problem with a sense of playfulness and creativity.

Anh ấy tiếp cận vấn đề với sự nghịch ngợm và sáng tạo.

the dog's playfulness was infectious, making everyone smile.

Sự nghịch ngợm của chú chó rất lây lan, khiến ai nấy đều mỉm cười.

despite the serious situation, a touch of playfulness remained.

Bất chấp tình hình nghiêm trọng, một chút nghịch ngợm vẫn còn.

she expressed her playfulness through silly jokes and gestures.

Cô ấy thể hiện sự nghịch ngợm của mình qua những trò đùa và cử chỉ ngốc nghếch.

the artist infused the painting with a sense of playful energy.

Nghệ sĩ đã thổi vào bức tranh một cảm giác năng lượng nghịch ngợm.

his playfulness often got him into trouble with his teachers.

Sự nghịch ngợm của anh ấy thường khiến anh ấy gặp rắc rối với giáo viên.

maintaining a sense of playfulness is key to staying young at heart.

Duy trì sự nghịch ngợm là chìa khóa để giữ cho trái tim luôn trẻ trung.

the team's playfulness helped them overcome the stressful challenge.

Sự nghịch ngợm của đội đã giúp họ vượt qua thử thách căng thẳng.

she admired his youthful playfulness and carefree attitude.

Cô ấy ngưỡng mộ sự nghịch ngợm và thái độ vô tư của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay