kegilaan perilaku selebriti itu mengejutkan publik.
Sự điên rồ trong hành vi của ngôi sao đó đã làm cho công chúng ngạc nhiên.
banyak orang membicarakan kegilaan yang terungkap dalam penyelidikan.
Nhiều người đang bàn tán về sự điên rồ được tiết lộ trong cuộc điều tra.
tabloid senang melaporkan kegilaan skandal politik itu.
Tạp chí thích báo cáo về sự điên rồ của bê bối chính trị đó.
kita tidak boleh mengabaikan kegilaan-kegilaan yang muncul baru-baru ini.
Chúng ta không nên bỏ qua những sự điên rồ mới xuất hiện gần đây.
kegilaan tindakan perusahaan itu menyebabkan protes.
Sự điên rồ trong hành động của công ty đó đã gây ra các cuộc biểu tình.
sejarawan mendokumentasikan kegilaan-kegilaan pada era itu.
Lịch sử ghi lại các sự điên rồ trong thời đại đó.
laporan itu merinci berbagai kegiliaan yang melibatkan pejabat.
Báo cáo đó chi tiết các sự điên rồ liên quan đến quan chức.
beberapa penggemar membela seniman itu meskipun ada kegilaan-kegilaan.
Một số fan hâm mộ ủng hộ nghệ sĩ đó mặc dù có những sự điên rồ.
dokumenter itu mengungkap kegilaan-kegilaan industri hiburan.
Phim tài liệu đó tiết lộ các sự điên rồ trong ngành giải trí.
kritikus menunjukkan kegilaan moral dari keputusan itu.
Phê bình chỉ ra sự điên rồ đạo đức từ quyết định đó.
koran itu menyoroti kegilaan-kegilaan di dunia olahraga.
Báo đó nhấn mạnh các sự điên rồ trong thế giới thể thao.
investigator mengungkap banyak kegilaan dalam kasus itu.
Điều tra viên đã tiết lộ nhiều sự điên rồ trong vụ việc đó.
kegilaan perilaku selebriti itu mengejutkan publik.
Sự điên rồ trong hành vi của ngôi sao đó đã làm cho công chúng ngạc nhiên.
banyak orang membicarakan kegilaan yang terungkap dalam penyelidikan.
Nhiều người đang bàn tán về sự điên rồ được tiết lộ trong cuộc điều tra.
tabloid senang melaporkan kegilaan skandal politik itu.
Tạp chí thích báo cáo về sự điên rồ của bê bối chính trị đó.
kita tidak boleh mengabaikan kegilaan-kegilaan yang muncul baru-baru ini.
Chúng ta không nên bỏ qua những sự điên rồ mới xuất hiện gần đây.
kegilaan tindakan perusahaan itu menyebabkan protes.
Sự điên rồ trong hành động của công ty đó đã gây ra các cuộc biểu tình.
sejarawan mendokumentasikan kegilaan-kegilaan pada era itu.
Lịch sử ghi lại các sự điên rồ trong thời đại đó.
laporan itu merinci berbagai kegiliaan yang melibatkan pejabat.
Báo cáo đó chi tiết các sự điên rồ liên quan đến quan chức.
beberapa penggemar membela seniman itu meskipun ada kegilaan-kegilaan.
Một số fan hâm mộ ủng hộ nghệ sĩ đó mặc dù có những sự điên rồ.
dokumenter itu mengungkap kegilaan-kegilaan industri hiburan.
Phim tài liệu đó tiết lộ các sự điên rồ trong ngành giải trí.
kritikus menunjukkan kegilaan moral dari keputusan itu.
Phê bình chỉ ra sự điên rồ đạo đức từ quyết định đó.
koran itu menyoroti kegilaan-kegilaan di dunia olahraga.
Báo đó nhấn mạnh các sự điên rồ trong thế giới thể thao.
investigator mengungkap banyak kegilaan dalam kasus itu.
Điều tra viên đã tiết lộ nhiều sự điên rồ trong vụ việc đó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay