scarabaean

[Mỹ]/ˌskærəˈbiːən/
[Anh]/ˌskɛrəˈbeɪən/

Dịch

n. bọ cánh cứng scarab; viên đá hình bọ cánh cứng; họ bọ cánh cứng (Scarabaeidae)
Các dạng của từ
số nhiềuscarabaeans

Cụm từ & Cách kết hợp

scarabaean beetle

bọ hung

scarabaean mythology

thần thoại bọ hung

scarabaean symbolism

tượng trưng của bọ hung

scarabaean culture

văn hóa bọ hung

scarabaean art

nghệ thuật bọ hung

scarabaean worship

phong thờ bọ hung

scarabaean fossils

fossil bọ hung

scarabaean species

loài bọ hung

scarabaean studies

nghiên cứu về bọ hung

scarabaean ecology

sinh thái học của bọ hung

Câu ví dụ

scarabaean beetles are fascinating creatures.

các loài bọ hung xước là những sinh vật hấp dẫn.

the scarabaean species play a vital role in the ecosystem.

các loài hung xước đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái.

many scarabaean insects are known for their dung-rolling behavior.

nhiều loài côn trùng hung xước nổi tiếng với hành vi lăn phân.

researchers study scarabaean anatomy to understand their adaptations.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu giải phẫu học của hung xước để hiểu rõ hơn về khả năng thích nghi của chúng.

scarabaean fossils provide insights into ancient ecosystems.

các hóa thạch hung xước cung cấp cái nhìn sâu sắc về các hệ sinh thái cổ đại.

scarabaean larvae are essential for soil health.

ấu trùng hung xước rất quan trọng cho sức khỏe của đất.

some cultures view scarabaean beetles as symbols of regeneration.

một số nền văn hóa coi bọ hung xước là biểu tượng của sự tái tạo.

scarabaean insects have a unique lifecycle that intrigues scientists.

các loài côn trùng hung xước có một vòng đời độc đáo khiến các nhà khoa học tò mò.

conservation efforts are important for protecting scarabaean habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ môi trường sống của hung xước.

the scarabaean family includes many diverse species.

gia đình hung xước bao gồm nhiều loài đa dạng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay