schism

[Mỹ]/ˈskɪzəm/
[Anh]/ˈskɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự chia rẽ trong một nhà thờ; một sự phân chia
Word Forms
số nhiềuschisms

Cụm từ & Cách kết hợp

religious schism

danh phái tôn giáo

political schism

danh phái chính trị

Câu ví dụ

great schism of the Catholic Church

sự phân chia lớn của Giáo hội Công giáo

The schism between the two political parties grew wider over time.

Sự chia rẽ giữa hai đảng phái chính trị ngày càng sâu rộng theo thời gian.

The schism in the company was caused by differing opinions on the new project.

Sự chia rẽ trong công ty bắt nguồn từ những ý kiến khác nhau về dự án mới.

The schism within the family was difficult to mend.

Sự chia rẽ trong gia đình rất khó hàn gắn.

The schism between the students led to a divide in the classroom.

Sự chia rẽ giữa các học sinh dẫn đến sự chia rẽ trong lớp học.

The schism in the community created tension among residents.

Sự chia rẽ trong cộng đồng đã tạo ra sự căng thẳng giữa các cư dân.

The schism between the management and employees affected productivity.

Sự chia rẽ giữa ban quản lý và nhân viên đã ảnh hưởng đến năng suất.

The schism in religious beliefs led to the formation of new sects.

Sự chia rẽ trong niềm tin tôn giáo dẫn đến sự hình thành các giáo phái mới.

The schism between science and religion has been a topic of debate for centuries.

Sự chia rẽ giữa khoa học và tôn giáo là một chủ đề tranh luận trong nhiều thế kỷ.

The schism in the team's strategy caused conflicts during the game.

Sự chia rẽ trong chiến lược của đội đã gây ra những xung đột trong trận đấu.

The schism between tradition and modernity is evident in many societies.

Sự chia rẽ giữa truyền thống và hiện đại là điều rõ ràng ở nhiều xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay