schnorchel

[Mỹ]/ˈʃnɔːkəl/
[Anh]/ˈʃnɔːrkəl/

Dịch

n. một thiết bị cho phép tàu ngầm hoạt động chìm dưới nước trong khi lấy không khí; một thiết bị ống dùng để hít thở không khí khi bơi gần mặt nước
Các dạng của từ
số nhiềuschnorchels

Cụm từ & Cách kết hợp

schnorchel gear

thiết bị lặn snorkel

schnorcheling trip

chuyến đi lặn snorkel

go schnorcheling

đi lặn snorkel

schnorchel mask

máy thở lặn snorkel

schnorchel equipment

trang thiết bị lặn snorkel

schnorchel spot

nơi lặn snorkel

loves schnorcheling

thích lặn snorkel

schnorchel vacation

du lịch lặn snorkel

schnorchel adventure

phiêu lưu lặn snorkel

schnorchel fins

giày lặn snorkel

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay