academic scholarships
học bổng học thuật
merit scholarships
học bổng dựa trên thành tích
need-based scholarships
học bổng dựa trên nhu cầu tài chính
full scholarships
học bổng toàn phần
partial scholarships
học bổng bán phần
government scholarships
học bổng của chính phủ
international scholarships
học bổng quốc tế
athletic scholarships
học bổng thể thao
graduate scholarships
học bổng sau đại học
undergraduate scholarships
học bổng đại học
many students rely on scholarships to fund their education.
Nhiều sinh viên dựa vào học bổng để tài trợ cho việc học hành của họ.
scholarships can help reduce the financial burden of college.
Học bổng có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính của việc đi học.
she applied for several scholarships to support her studies abroad.
Cô ấy đã đăng ký nhiều học bổng để hỗ trợ việc học tập của mình ở nước ngoài.
receiving scholarships can boost a student's confidence.
Việc nhận được học bổng có thể tăng sự tự tin của sinh viên.
scholarships are often awarded based on academic merit.
Học bổng thường được trao dựa trên thành tích học tập.
some scholarships cover tuition fees and living expenses.
Một số học bổng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.
she was thrilled to receive multiple scholarships this year.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được nhiều học bổng năm nay.
scholarships can make higher education accessible to many.
Học bổng có thể giúp cho nhiều người tiếp cận được với giáo dục bậc cao.
he dedicated his summer to researching scholarship opportunities.
Anh ấy đã dành cả mùa hè để nghiên cứu các cơ hội học bổng.
many organizations offer scholarships to support underprivileged students.
Nhiều tổ chức cung cấp học bổng để hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
academic scholarships
học bổng học thuật
merit scholarships
học bổng dựa trên thành tích
need-based scholarships
học bổng dựa trên nhu cầu tài chính
full scholarships
học bổng toàn phần
partial scholarships
học bổng bán phần
government scholarships
học bổng của chính phủ
international scholarships
học bổng quốc tế
athletic scholarships
học bổng thể thao
graduate scholarships
học bổng sau đại học
undergraduate scholarships
học bổng đại học
many students rely on scholarships to fund their education.
Nhiều sinh viên dựa vào học bổng để tài trợ cho việc học hành của họ.
scholarships can help reduce the financial burden of college.
Học bổng có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính của việc đi học.
she applied for several scholarships to support her studies abroad.
Cô ấy đã đăng ký nhiều học bổng để hỗ trợ việc học tập của mình ở nước ngoài.
receiving scholarships can boost a student's confidence.
Việc nhận được học bổng có thể tăng sự tự tin của sinh viên.
scholarships are often awarded based on academic merit.
Học bổng thường được trao dựa trên thành tích học tập.
some scholarships cover tuition fees and living expenses.
Một số học bổng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.
she was thrilled to receive multiple scholarships this year.
Cô ấy rất vui mừng khi nhận được nhiều học bổng năm nay.
scholarships can make higher education accessible to many.
Học bổng có thể giúp cho nhiều người tiếp cận được với giáo dục bậc cao.
he dedicated his summer to researching scholarship opportunities.
Anh ấy đã dành cả mùa hè để nghiên cứu các cơ hội học bổng.
many organizations offer scholarships to support underprivileged students.
Nhiều tổ chức cung cấp học bổng để hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay