scholarships

[Mỹ]/ˈskɒləʃɪps/
[Anh]/ˈskɑːlərʃɪps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hỗ trợ tài chính được trao cho một sinh viên; thành tích học tập hoặc phẩm chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

academic scholarships

học bổng học thuật

merit scholarships

học bổng dựa trên thành tích

need-based scholarships

học bổng dựa trên nhu cầu tài chính

full scholarships

học bổng toàn phần

partial scholarships

học bổng bán phần

government scholarships

học bổng của chính phủ

international scholarships

học bổng quốc tế

athletic scholarships

học bổng thể thao

graduate scholarships

học bổng sau đại học

undergraduate scholarships

học bổng đại học

Câu ví dụ

many students rely on scholarships to fund their education.

Nhiều sinh viên dựa vào học bổng để tài trợ cho việc học hành của họ.

scholarships can help reduce the financial burden of college.

Học bổng có thể giúp giảm bớt gánh nặng tài chính của việc đi học.

she applied for several scholarships to support her studies abroad.

Cô ấy đã đăng ký nhiều học bổng để hỗ trợ việc học tập của mình ở nước ngoài.

receiving scholarships can boost a student's confidence.

Việc nhận được học bổng có thể tăng sự tự tin của sinh viên.

scholarships are often awarded based on academic merit.

Học bổng thường được trao dựa trên thành tích học tập.

some scholarships cover tuition fees and living expenses.

Một số học bổng chi trả học phí và chi phí sinh hoạt.

she was thrilled to receive multiple scholarships this year.

Cô ấy rất vui mừng khi nhận được nhiều học bổng năm nay.

scholarships can make higher education accessible to many.

Học bổng có thể giúp cho nhiều người tiếp cận được với giáo dục bậc cao.

he dedicated his summer to researching scholarship opportunities.

Anh ấy đã dành cả mùa hè để nghiên cứu các cơ hội học bổng.

many organizations offer scholarships to support underprivileged students.

Nhiều tổ chức cung cấp học bổng để hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay