| số nhiều | scofflaws |
scofflaw behavior
hành vi của người bất tuân
scofflaw actions
hành động của người bất tuân
scofflaw society
xã hội của những kẻ bất tuân
scofflaw attitude
thái độ của người bất tuân
scofflaw individual
cá nhân bất tuân
scofflaw culture
văn hóa của những kẻ bất tuân
scofflaw tendencies
tính chất bướng bỉnh
scofflaw laws
luật của những kẻ bất tuân
scofflaw penalties
hình phạt cho những kẻ bất tuân
scofflaw reputation
danh tiếng của những kẻ bất tuân
the scofflaw ignored the parking regulations.
kẻ coi thường pháp luật đã phớt lờ các quy định về đỗ xe.
many scofflaws believe they are above the law.
nhiều kẻ coi thường pháp luật tin rằng họ cao hơn pháp luật.
the community organized to confront the local scofflaw.
cộng đồng đã tổ chức để đối phó với kẻ coi thường pháp luật địa phương.
being a scofflaw can lead to serious consequences.
việc trở thành một kẻ coi thường pháp luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the scofflaw received a hefty fine for his actions.
kẻ coi thường pháp luật đã bị phạt một khoản tiền lớn vì hành động của mình.
residents are tired of the scofflaw's reckless behavior.
người dân đã mệt mỏi với hành vi bất cần của kẻ coi thường pháp luật.
law enforcement is cracking down on scofflaws.
luật pháp đang siết chặt những kẻ coi thường pháp luật.
she was labeled a scofflaw after repeatedly breaking the rules.
cô ta bị gắn mác là kẻ coi thường pháp luật sau khi liên tục vi phạm các quy tắc.
the scofflaw's actions endangered the safety of others.
hành động của kẻ coi thường pháp luật đã gây nguy hiểm cho sự an toàn của người khác.
people often resent scofflaws who disrupt the community.
mọi người thường không thích những kẻ coi thường pháp luật làm gián đoạn cộng đồng.
scofflaw behavior
hành vi của người bất tuân
scofflaw actions
hành động của người bất tuân
scofflaw society
xã hội của những kẻ bất tuân
scofflaw attitude
thái độ của người bất tuân
scofflaw individual
cá nhân bất tuân
scofflaw culture
văn hóa của những kẻ bất tuân
scofflaw tendencies
tính chất bướng bỉnh
scofflaw laws
luật của những kẻ bất tuân
scofflaw penalties
hình phạt cho những kẻ bất tuân
scofflaw reputation
danh tiếng của những kẻ bất tuân
the scofflaw ignored the parking regulations.
kẻ coi thường pháp luật đã phớt lờ các quy định về đỗ xe.
many scofflaws believe they are above the law.
nhiều kẻ coi thường pháp luật tin rằng họ cao hơn pháp luật.
the community organized to confront the local scofflaw.
cộng đồng đã tổ chức để đối phó với kẻ coi thường pháp luật địa phương.
being a scofflaw can lead to serious consequences.
việc trở thành một kẻ coi thường pháp luật có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.
the scofflaw received a hefty fine for his actions.
kẻ coi thường pháp luật đã bị phạt một khoản tiền lớn vì hành động của mình.
residents are tired of the scofflaw's reckless behavior.
người dân đã mệt mỏi với hành vi bất cần của kẻ coi thường pháp luật.
law enforcement is cracking down on scofflaws.
luật pháp đang siết chặt những kẻ coi thường pháp luật.
she was labeled a scofflaw after repeatedly breaking the rules.
cô ta bị gắn mác là kẻ coi thường pháp luật sau khi liên tục vi phạm các quy tắc.
the scofflaw's actions endangered the safety of others.
hành động của kẻ coi thường pháp luật đã gây nguy hiểm cho sự an toàn của người khác.
people often resent scofflaws who disrupt the community.
mọi người thường không thích những kẻ coi thường pháp luật làm gián đoạn cộng đồng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay