sun scorches
mặt trời thiêu đốt
fire scorches
lửa thiêu đốt
heat scorches
nhiệt thiêu đốt
wind scorches
gió thiêu đốt
sunlight scorches
ánh nắng thiêu đốt
flame scorches
ngọn lửa thiêu đốt
desert scorches
sa mạc thiêu đốt
summer scorches
mùa hè thiêu đốt
lightning scorches
sét thiêu đốt
environment scorches
môi trường thiêu đốt
the sun scorches the earth during the summer months.
mặt trời thiêu đốt trái đất trong những tháng mùa hè.
the fire scorches everything in its path.
ngọn lửa thiêu đốt mọi thứ trên đường đi của nó.
she scorches her fingers while cooking.
cô ấy làm bỏng tay trong khi nấu ăn.
the intense heat scorches the plants in the garden.
nhiệt độ khắc nghiệt làm cháy cây trồng trong vườn.
the athlete scorches the track with her speed.
vận tốc của vận động viên làm cháy đường đua.
the artist's paint scorches under the bright lights.
sơn của họa sĩ bị cháy dưới ánh đèn chói.
the sun scorches the sand on the beach.
mặt trời thiêu đốt cát trên bãi biển.
he scorches his reputation with reckless behavior.
anh ta làm hỏng danh tiếng của mình vì hành vi bất chấp.
the heat wave scorches the city, making it unbearable.
đợt nắng nóng thiêu đốt thành phố, khiến nó trở nên không thể chịu nổi.
the dragon scorches its enemies with fire.
con rồng thiêu đốt kẻ thù của nó bằng lửa.
sun scorches
mặt trời thiêu đốt
fire scorches
lửa thiêu đốt
heat scorches
nhiệt thiêu đốt
wind scorches
gió thiêu đốt
sunlight scorches
ánh nắng thiêu đốt
flame scorches
ngọn lửa thiêu đốt
desert scorches
sa mạc thiêu đốt
summer scorches
mùa hè thiêu đốt
lightning scorches
sét thiêu đốt
environment scorches
môi trường thiêu đốt
the sun scorches the earth during the summer months.
mặt trời thiêu đốt trái đất trong những tháng mùa hè.
the fire scorches everything in its path.
ngọn lửa thiêu đốt mọi thứ trên đường đi của nó.
she scorches her fingers while cooking.
cô ấy làm bỏng tay trong khi nấu ăn.
the intense heat scorches the plants in the garden.
nhiệt độ khắc nghiệt làm cháy cây trồng trong vườn.
the athlete scorches the track with her speed.
vận tốc của vận động viên làm cháy đường đua.
the artist's paint scorches under the bright lights.
sơn của họa sĩ bị cháy dưới ánh đèn chói.
the sun scorches the sand on the beach.
mặt trời thiêu đốt cát trên bãi biển.
he scorches his reputation with reckless behavior.
anh ta làm hỏng danh tiếng của mình vì hành vi bất chấp.
the heat wave scorches the city, making it unbearable.
đợt nắng nóng thiêu đốt thành phố, khiến nó trở nên không thể chịu nổi.
the dragon scorches its enemies with fire.
con rồng thiêu đốt kẻ thù của nó bằng lửa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay