scorpionweeds

[Mỹ]/ˈskɔːpiənwiːdz/
[Anh]/ˈskɔːrpiənwiːdz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của scorpionweed; các loài thực vật thuộc chi Phacelia hoặc các loại cỏ dại có hình dạng giống scorpion.

Cụm từ & Cách kết hợp

scorpionweed

Cây nhung độc

the scorpionweed

Cây nhung độc

scorpionweeds bloom

Cây nhung độc nở hoa

scorpionweeds grow

Cây nhung độc mọc lên

growing scorpionweeds

Cây nhung độc đang mọc

scorpionweed flowers

Hoa cây nhung độc

wild scorpionweeds

Cây nhung độc dại

scorpionweed species

Loài cây nhung độc

purple scorpionweeds

Cây nhung độc tím

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay