| số nhiều | scourers |
kitchen scourer
dụng cụ cọ bếp
metal scourer
dụng cụ cọ kim loại
scourer pad
miếng mút cọ
scourer sponge
bông cọ
scourer cloth
khăn cọ
scourer brush
bàn chải cọ
soft scourer
dụng cụ cọ mềm
scourer solution
dung dịch cọ
scourer tool
dụng cụ cọ
scourer cleaner
dung cụ làm sạch
the kitchen scourer is great for tough stains.
miếng mài bếp là lựa chọn tuyệt vời cho những vết bẩn cứng đầu.
she used a scourer to clean the pots and pans.
Cô ấy dùng miếng mài để làm sạch nồi và chảo.
a scourer can help you maintain your cookware.
Một miếng mài có thể giúp bạn bảo trì đồ nấu ăn của mình.
he bought a new scourer for the kitchen.
Anh ấy đã mua một miếng mài mới cho bếp.
using a scourer makes cleaning easier.
Việc sử dụng miếng mài giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
the scourer is made of durable materials.
Miếng mài được làm từ vật liệu bền.
she prefers a sponge over a metal scourer.
Cô ấy thích dùng miếng bọt biển hơn là miếng mài kim loại.
don’t use a scourer on non-stick surfaces.
Đừng dùng miếng mài trên bề mặt chống dính.
he found a scourer that lasts longer than others.
Anh ấy tìm thấy một miếng mài dùng được lâu hơn những loại khác.
the scourer removed all the burnt food residue.
Miếng mài đã loại bỏ hết tàn dư thức ăn bị cháy.
kitchen scourer
dụng cụ cọ bếp
metal scourer
dụng cụ cọ kim loại
scourer pad
miếng mút cọ
scourer sponge
bông cọ
scourer cloth
khăn cọ
scourer brush
bàn chải cọ
soft scourer
dụng cụ cọ mềm
scourer solution
dung dịch cọ
scourer tool
dụng cụ cọ
scourer cleaner
dung cụ làm sạch
the kitchen scourer is great for tough stains.
miếng mài bếp là lựa chọn tuyệt vời cho những vết bẩn cứng đầu.
she used a scourer to clean the pots and pans.
Cô ấy dùng miếng mài để làm sạch nồi và chảo.
a scourer can help you maintain your cookware.
Một miếng mài có thể giúp bạn bảo trì đồ nấu ăn của mình.
he bought a new scourer for the kitchen.
Anh ấy đã mua một miếng mài mới cho bếp.
using a scourer makes cleaning easier.
Việc sử dụng miếng mài giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn.
the scourer is made of durable materials.
Miếng mài được làm từ vật liệu bền.
she prefers a sponge over a metal scourer.
Cô ấy thích dùng miếng bọt biển hơn là miếng mài kim loại.
don’t use a scourer on non-stick surfaces.
Đừng dùng miếng mài trên bề mặt chống dính.
he found a scourer that lasts longer than others.
Anh ấy tìm thấy một miếng mài dùng được lâu hơn những loại khác.
the scourer removed all the burnt food residue.
Miếng mài đã loại bỏ hết tàn dư thức ăn bị cháy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay