scourers

[Mỹ]/ˈskaʊərəz/
[Anh]/ˈskaʊrɚz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. máy làm sạch hoặc máy chà; thuốc nhuận tràng; máy đánh bóng

Cụm từ & Cách kết hợp

kitchen scourers

dụng cụ cọ bếp

metal scourers

dụng cụ cọ bằng kim loại

scourers for dishes

dụng cụ cọ bát đĩa

non-scratch scourers

dụng cụ cọ không làm xước

scourers and sponges

dụng cụ cọ và miếng bọt biển

scourers for pots

dụng cụ cọ nồi

heavy-duty scourers

dụng cụ cọ chịu lực nặng

scourers for floors

dụng cụ cọ sàn nhà

eco-friendly scourers

dụng cụ cọ thân thiện với môi trường

scourers for grills

dụng cụ cọ vỉ nướng

Câu ví dụ

scourers are essential for cleaning tough stains.

Các dụng cụ cọ rửa rất cần thiết để làm sạch các vết bẩn cứng đầu.

many scourers are made from natural materials.

Nhiều dụng cụ cọ rửa được làm từ vật liệu tự nhiên.

some scourers can scratch delicate surfaces.

Một số dụng cụ cọ rửa có thể làm xước các bề mặt tinh xảo.

using scourers can save time during cleaning.

Việc sử dụng dụng cụ cọ rửa có thể giúp tiết kiệm thời gian trong quá trình làm sạch.

there are different types of scourers for various tasks.

Có nhiều loại dụng cụ cọ rửa khác nhau cho các nhiệm vụ khác nhau.

scourers are often used in kitchens and bathrooms.

Dụng cụ cọ rửa thường được sử dụng trong nhà bếp và phòng tắm.

eco-friendly scourers are gaining popularity.

Các dụng cụ cọ rửa thân thiện với môi trường ngày càng trở nên phổ biến.

scourers can help maintain the shine of cookware.

Dụng cụ cọ rửa có thể giúp duy trì độ bóng của dụng cụ nấu ăn.

some scourers are designed for heavy-duty cleaning.

Một số dụng cụ cọ rửa được thiết kế để làm sạch công nghiệp nặng.

always test scourers on a small area first.

Luôn thử dụng cụ cọ rửa trên một khu vực nhỏ trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay