paint brushes
bàn chải sơn
tooth brushes
bàn chải đánh răng
makeup brushes
bàn chải trang điểm
artist brushes
bàn chải họa sĩ
cleaning brushes
bàn chải lau chùi
hair brushes
bàn chải tóc
nail brushes
bàn chải móng tay
brushes set
bộ bàn chải
brushes collection
tập bàn chải
brushes holder
đế giữ bàn chải
she uses different brushes for painting.
Cô ấy sử dụng các loại cọ vẽ khác nhau.
he bought a set of brushes for his art class.
Anh ấy đã mua một bộ cọ vẽ cho lớp học nghệ thuật của mình.
the artist carefully cleans her brushes after each use.
Nghệ sĩ cẩn thận làm sạch cọ vẽ của cô ấy sau mỗi lần sử dụng.
brushes come in various sizes and shapes.
Cọ vẽ có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.
she prefers synthetic brushes for watercolor painting.
Cô ấy thích dùng cọ tổng hợp để vẽ màu nước.
he has a collection of old brushes from famous painters.
Anh ấy có một bộ sưu tập các cây cọ vẽ cũ của các họa sĩ nổi tiếng.
brushes can be expensive, depending on the quality.
Cọ vẽ có thể đắt tiền, tùy thuộc vào chất lượng.
they sell brushes at the local art supply store.
Họ bán cọ vẽ tại cửa hàng dụng cụ nghệ thuật địa phương.
she enjoys experimenting with different brushes and techniques.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại cọ vẽ và kỹ thuật khác nhau.
his favorite brushes are made from natural hair.
Những cây cọ vẽ yêu thích của anh ấy được làm từ lông tự nhiên.
paint brushes
bàn chải sơn
tooth brushes
bàn chải đánh răng
makeup brushes
bàn chải trang điểm
artist brushes
bàn chải họa sĩ
cleaning brushes
bàn chải lau chùi
hair brushes
bàn chải tóc
nail brushes
bàn chải móng tay
brushes set
bộ bàn chải
brushes collection
tập bàn chải
brushes holder
đế giữ bàn chải
she uses different brushes for painting.
Cô ấy sử dụng các loại cọ vẽ khác nhau.
he bought a set of brushes for his art class.
Anh ấy đã mua một bộ cọ vẽ cho lớp học nghệ thuật của mình.
the artist carefully cleans her brushes after each use.
Nghệ sĩ cẩn thận làm sạch cọ vẽ của cô ấy sau mỗi lần sử dụng.
brushes come in various sizes and shapes.
Cọ vẽ có nhiều kích cỡ và hình dạng khác nhau.
she prefers synthetic brushes for watercolor painting.
Cô ấy thích dùng cọ tổng hợp để vẽ màu nước.
he has a collection of old brushes from famous painters.
Anh ấy có một bộ sưu tập các cây cọ vẽ cũ của các họa sĩ nổi tiếng.
brushes can be expensive, depending on the quality.
Cọ vẽ có thể đắt tiền, tùy thuộc vào chất lượng.
they sell brushes at the local art supply store.
Họ bán cọ vẽ tại cửa hàng dụng cụ nghệ thuật địa phương.
she enjoys experimenting with different brushes and techniques.
Cô ấy thích thử nghiệm với các loại cọ vẽ và kỹ thuật khác nhau.
his favorite brushes are made from natural hair.
Những cây cọ vẽ yêu thích của anh ấy được làm từ lông tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay