scratcher

[Mỹ]/ˈskrætʃə/
[Anh]/ˈskrætʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc công cụ cào; một dụng cụ được sử dụng để cào
Các dạng của từ
số nhiềuscratchers

Cụm từ & Cách kết hợp

lucky scratcher

xước may mắn

scratch-off scratcher

xước để lấy thưởng

instant scratcher

xước ngay trúng

scratch card scratcher

thẻ cào may mắn

lottery scratcher

xước vé số

scratch ticket scratcher

vé cào may mắn

prize scratcher

xước trúng thưởng

game scratcher

xước trò chơi

winning scratcher

xước trúng giải

fun scratcher

xước vui nhộn

Câu ví dụ

i bought a new scratcher for my cat.

Tôi đã mua một dụng cụ cào mới cho mèo của tôi.

the lottery scratcher was a big surprise.

Phiếu cào may mắn là một bất ngờ lớn.

my dog loves to use the scratcher on the carpet.

Chó của tôi rất thích dùng dụng cụ cào trên thảm.

she is a professional lottery scratcher.

Cô ấy là một người chơi cào may mắn chuyên nghiệp.

the scratcher is very popular among pet owners.

Dụng cụ cào rất phổ biến trong số những người nuôi thú cưng.

he won a prize with a lucky scratcher.

Anh ấy đã thắng một giải thưởng với một phiếu cào may mắn.

the cat uses the scratcher daily to keep its claws healthy.

Mèo sử dụng dụng cụ cào hàng ngày để giữ cho móng vuốt khỏe mạnh.

she scratched the winning ticket with a special scratcher.

Cô ấy đã cào trúng vé trúng thưởng bằng một dụng cụ cào đặc biệt.

the scratcher helps prevent furniture damage.

Dụng cụ cào giúp ngăn ngừa hư hỏng đồ nội thất.

he enjoys the thrill of using a scratcher at the fair.

Anh ấy thích cảm giác hồi hộp khi sử dụng dụng cụ cào tại hội chợ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay